Khảo sát sản phẩm · Đối thủ

DotB EMS: PRD dựng lại từ 100% màn hình bản dùng thử

Hệ thống quản lý trung tâm giáo dục của DotB.vn (nền SugarCRM): từng module, trường dữ liệu và quy tắc nghiệp vụ, kèm ảnh màn hình.

Xuất xứ / Prompt / Giới hạn
Nguồn
trialems.dotb.cloud
Phiên bản
2.1.7
Ngày khảo sát
28/09/2026
Màn hình
236 ảnh · 48 module
Chỉ đọc · không lưu dữ liệu nào vào hệ thống
Ngày 28/09/2026, yêu cầu được đặt ra nguyên văn như sau (tài khoản và mật khẩu đã ẩn): 1. anh cần AI Agent login vào product này, và viết PRD dựa trên các tính năng + screenshot 100% screen cho anh
- Link truy cập: https://trialems.dotb.cloud/
- Tài khoản Admin: [đã ẩn]
- Mật khẩu: [đã ẩn]
2. 100% PRD sẽ theo style này: https://roadmap.flyer.vn/sprint-112/bingo-auto-assign
Ngày 28/09/2026, bổ sung tab so sánh: thêm một tab so sánh với sản phẩm DotB ở đây nhé ( text càng ít càng tốt) Ngày 05/10/2026, tab Giới thiệu: viết cho anh một văn bản, mô tả giới thiệu hết các tính năng của DotB đc không? · 06/10/2026: dùng ngôn từ trang trọng, giảm text ít nhất có thể · cho thành tab đầu tiên. Ngày 13/10/2026, tab Phiên bản và tab con trong PRD: update PRD này cho anh 2 version của 2 product luôn nhé, chia PRD thành các tab nhìn cho đỡ over cognitive load thông tin.

Tài liệu do trợ lý AI soạn trong một phiên làm việc; chỉ ghi những gì màn hình cho thấy, chỗ ghi "(suy luận)" là suy ra từ màn hình. Đây là tài liệu tham khảo để thảo luận, chưa phải kết luận của đội sản phẩm.

Nguồn

  • Bản dùng thử trialems.dotb.cloud, phiên bản 2.1.7, tài khoản admin dùng thử (tài khoản và mật khẩu đã ẩn), khảo sát ngày 28/09/2026.
  • Cách thu thập: trình duyệt tự động mở danh sách, một hồ sơ mẫu và form tạo mới của từng module, mọi mục trong menu, mọi trang Administration, các tab trong hồ sơ lớp học và hai hộp thoại Take Attendance, Enroll Students.
  • Tab So sánh: cột PSE One lấy từ roadmap.truongso.net/PSreference; cột Trường Số (bản build) là bản chạy cục bộ trên dữ liệu mẫu (nhánh feat/pseone-full), chưa lên production; tính năng chỉ có trong dữ liệu mẫu vẫn tính là có.

Giới hạn

  • Chỉ đọc: không lưu, không xoá, không gửi. Ở lượt chụp hộp thoại, mọi yêu cầu ghi bị chặn ở tầng mạng (trừ yêu cầu tải danh sách điểm danh).
  • Dữ liệu che: giá trị trong ô nhập ở các trang cấu hình (mật khẩu mặc định, khoá API, tài khoản email) bị làm mờ trước khi chụp. Danh sách học viên/khách hàng là dữ liệu mẫu của tenant dùng thử.
  • Chưa phủ: ứng dụng di động học viên/giáo viên, cổng phụ huynh, luồng lưu thật (chuyển Lead thành Student, thanh toán, xuất hoá đơn), nội dung từng báo cáo, các hộp thoại chỉ mở sau khi bấm nút ghi (Convert, Upgrade Class, Send SMS, Cancel session).
  • Không mở được trong bản dùng thử: form tạo Receipts và Vouchers (trống), Reports tạo mới qua route Sidecar ("Error retrieving record"), SMS Gateway Settings, Send SMS theo điểm danh ("There is no action by that name"), Studio ("Report is not defined for you").
  • Tab So sánh: "?" nghĩa là không thấy trên màn hình, không phải đã xác nhận là không có.

Trường Số, bản dựng theo DotB: hệ thống quản lý trung tâm giáo dục: tuyển sinh, học vụ, tài chính, nhân sự và báo cáo trên một nền tảng. Xem bản trải nghiệm

Tổng quan · Tuyển sinh · Học vụ · Chăm sóc phụ huynh · Bán hàng và tài chính · Giáo viên và nhân sự · Báo cáo và tự động hoá · Cài đặt

1Điểm nổi bật

Số liệu tài chính thống nhất

Thu tiền ở đâu, doanh thu và công nợ trên báo cáo cập nhật ngay, không cần đối chiếu thủ công.

Theo dõi buổi học còn lại

Mỗi gói học phí ghi rõ số giờ và số tiền còn lại; xếp lớp xong hệ thống tự trừ.

Lịch học tự động

Tạo lớp là có đủ buổi học trên thời khoá biểu, tự bỏ qua ngày nghỉ.

Điểm danh trên điện thoại

Phụ huynh nhận thông báo ngay khi giáo viên điểm danh xong.

Quy trình tự động

Tự gửi Zalo, email hoặc giao việc khi có sự kiện, không cần lập trình.

Hướng dẫn trong ứng dụng

Mỗi tính năng có video giới thiệu và hướng dẫn từng bước.

2Tổng quan

Bảng điều khiểnDoanh thu, tuyển sinh và học viên của toàn trung tâm trên một màn hình.
LịchBuổi học, thi xếp lớp, học thử, hẹn tư vấn, cuộc gọi và công việc trên một lịch.
Công việcCông việc của từng nhân viên, gắn với khách hàng, học viên hoặc lớp.
Tài khoảnThông tin cá nhân và liên hệ của người dùng.

3Tuyển sinh

Khách hàng mục tiêuDanh sách liên hệ từ hội thảo, gọi điện và biểu mẫu quảng cáo, trước khi tư vấn.
Học viên tiềm năngTheo dõi khách hàng tiềm năng từ khi tư vấn đến khi nhập học.
Cuộc gọiNhật ký cuộc gọi và lịch gọi lại qua tổng đài.
Lịch hẹnLịch thi xếp lớp, học thử và hẹn tư vấn, kèm điểm danh người tham dự.
Kiểm tra xếp lớpTổ chức thi xếp lớp và ghi nhận trình độ.
Học thửLịch học thử trong lớp thật và kết quả sau buổi học.
Chiến dịchNgân sách và hiệu quả của từng chiến dịch tuyển sinh.
Hành trình khách hàngQuy trình chăm sóc nhiều giai đoạn cho từng khách hàng.
Nhập dữ liệuNhập danh sách khách hàng tiềm năng từ tệp Excel hoặc CSV.
Lịch sử nhập dữ liệuKết quả từng lần nhập dữ liệu, kèm các dòng bị lỗi.

4Học vụ

Học viênDanh sách học viên theo trạng thái học và học phí.
Hồ sơ học viênLớp, số dư học phí, chuyên cần và lịch sử của một học viên.
Lớp họcLớp, lịch học và sĩ số theo chi nhánh.
Thao tác: Tạo lớp · Ghi danh
Thời khoá biểuLịch tuần theo phòng, giáo viên hoặc lớp.
Điểm danhBuổi học trong ngày, buổi chưa điểm danh và báo cáo chuyên cần.
Bảng điểmNhập, duyệt và gửi bảng điểm theo kỳ của từng lớp.
Chương trình họcChương trình, cấp độ, số giờ và mẫu bảng điểm.
Giáo trìnhHoạt động và bài học dùng để lập giáo án.
Trường phổ thôngDanh mục trường học viên đang theo học.
Dạy hôm nayMàn hình riêng của giáo viên: buổi dạy trong ngày và điểm danh.

5Chăm sóc phụ huynh

Phản hồiTiếp nhận và xử lý ý kiến, khiếu nại, đơn xin nghỉ của phụ huynh.
Trò chuyệnNhóm trao đổi theo lớp và tin nhắn riêng với phụ huynh.
Tin nhắn và emailGửi SMS, email, Zalo ZNS và thông báo ứng dụng.
Tin tứcBản tin trên ứng dụng của học viên và giáo viên.
Thư viện ảnhẢnh hoạt động của lớp, được duyệt trước khi đăng.
Điểm tích luỹĐiểm thưởng của học viên: tích luỹ, giới thiệu và đổi quà.
Sức khoẻChiều cao, cân nặng và kết quả khám định kỳ của học viên.

6Bán hàng và tài chính

Đơn hàngDoanh số, số đã thu và công nợ theo từng đơn.
Phiếu thuCác khoản phải thu, đã thu và kiểm duyệt của kế toán.
Thao tác: Thu tiền
Giao dịch ngân hàngĐối soát tiền chuyển khoản với phiếu thu.
Hoá đơn điện tửPhát hành hoá đơn GTGT từ phiếu thu.
Công nợHọc viên còn nợ học phí, phân theo thời gian nợ.
Thu chiSổ quỹ tiền mặt và tài khoản ngân hàng, phiếu chi và chốt quỹ.
Chiết khấu và voucherChương trình giảm giá và mã voucher áp dụng trên đơn hàng.
Sản phẩmKhoá học, học liệu, đồng phục và dịch vụ cùng giá bán.
KhoNhập, xuất, điều chuyển học liệu và tồn kho theo chi nhánh.
Doanh nghiệpDoanh nghiệp tài trợ học phí và nhận hoá đơn.
Học phíLập hoá đơn học phí, theo dõi số đã thu và nhắc phụ huynh.

7Giáo viên và nhân sự

Giáo viênHồ sơ giáo viên, trợ giảng, giấy tờ và giờ dạy.
Hợp đồng giáo viênHợp đồng, số giờ yêu cầu và ngày nghỉ của giáo viên.
Giấy phép lao độngGiấy phép lao động và thẻ tạm trú của giáo viên nước ngoài.
Giờ hành chínhGiờ làm ngoài giờ đứng lớp như kiểm tra đầu vào và tập huấn.
Người dùngTài khoản nhân viên, vai trò và chi nhánh được truy cập.

8Báo cáo và tự động hoá

Báo cáoBáo cáo chạy tức thì hoặc gửi định kỳ qua email.
Tự tạo báo cáoTự dựng báo cáo trên mọi dữ liệu của trung tâm trong 5 bước.
Chỉ tiêu KPIChỉ tiêu theo tháng cho chi nhánh và nhân viên, so với thực tế.
Quy trình tự độngTự gửi thông báo, giao việc và cập nhật dữ liệu khi có thay đổi.

9Cài đặt

Cài đặt tổ chứcThông tin trung tâm, chi nhánh, người dùng và vai trò.
Cài đặt tuyển sinhQuy trình tuyển sinh, nguồn khách hàng, nhãn và trường tuỳ chỉnh.
Cài đặt học vụKhoá học, gói phí, trình độ và phòng học.
Cài đặt tài chínhQuy tắc phiếu thu, giới hạn giảm giá và ngưỡng phê duyệt.
Cài đặt vận hànhĐiểm danh, thông báo, tích hợp và ngày nghỉ.
Cài đặt hệ thốngNhật ký hệ thống, dữ liệu, mẫu in và gói thuê bao.

Trường Số, bản dựng theo DotB, có ba phiên bản. Chuyển phiên bản bằng nút trên thanh trên cùng của bản trải nghiệm.

Basic

Tuyển sinh, học viên và lớp, điểm danh, liên lạc phụ huynh, thu học phí: đủ vận hành trường nhỏ

11 tính năng
Xem chi tiết bản Basic ↗
Pro

Vận hành trung tâm đầy đủ

31 tính năng
Xem chi tiết bản Pro ↗
Promax

Toàn bộ tính năng, gồm tự động hoá và báo cáo nâng cao

48 tính năng
Xem chi tiết bản Promax ↗

Menu của từng phiên bản

Basic hiển thị 7 mục trên menu; 4 tính năng còn lại của Basic mở từ liên kết trong trang: Nhập dữ liệu, Thời khoá biểu, Phiếu thu, Công nợ.

Tính năng theo phiên bản

Tính năngBasicProPromax
Tổng quan
Tổng quan
Doanh thu, tuyển sinh và học viên trên một màn hình.
—✓✓
Lịch
Buổi học, thi xếp lớp, học thử, hẹn tư vấn, cuộc gọi và công việc trên một lịch.
—✓✓
Công việc
Việc cần làm của từng nhân viên, gắn với khách hàng tiềm năng, học viên hoặc lớp.
—✓✓
Tuyển sinh
Khách hàng mục tiêu
Dữ liệu liên hệ thô trước khi tư vấn: hội thảo, gọi điện, form quảng cáo.
—✓✓
Học viên tiềm năng
Theo dõi khách hàng tiềm năng từ lúc tư vấn tới khi thành học viên.
✓✓✓
Cuộc gọi
Nhật ký gọi đi, gọi đến và lịch gọi lại qua tổng đài.
——✓
Lịch hẹn
Thi xếp lớp, học thử và hẹn tư vấn, điểm danh người tham dự.
—✓✓
Kiểm tra xếp lớp
Buổi thi xếp lớp, điểm danh người dự và kết quả trình độ.
—✓✓
Học thử
Lịch học thử trong lớp thật và kết quả sau buổi học.
—✓✓
Chiến dịch
Ngân sách, thời gian và hiệu quả từng chiến dịch tuyển sinh.
——✓
Hành trình khách hàng
Quy trình chăm sóc nhiều giai đoạn cho từng khách hàng tiềm năng hoặc học viên.
——✓
Nhập dữ liệu
Đưa danh sách khách hàng tiềm năng từ Excel hoặc CSV vào hệ thống.
✓✓✓
Học vụ
Học viên
Danh sách học viên theo trạng thái học và học phí.
✓✓✓
Lớp học
Lớp, lịch học và sĩ số theo chi nhánh.
✓✓✓
Thời khoá biểu
Lịch tuần theo phòng, giáo viên hoặc lớp.
✓✓✓
Điểm danh
Buổi học hôm nay, buổi chưa điểm danh và báo cáo chuyên cần.
✓✓✓
Bảng điểm
Bảng điểm theo kỳ của từng lớp, nhập điểm và duyệt.
—✓✓
Chương trình học
Chương trình, cấp độ, số giờ và mẫu bảng điểm.
—✓✓
Giáo trình
Hoạt động học và bài học dùng để lập giáo án.
——✓
Trường phổ thông
Danh mục trường học viên đang theo học.
—✓✓
Chăm sóc
Phản hồi
Ý kiến, khiếu nại và đơn xin nghỉ từ phụ huynh, xử lý theo phiếu.
—✓✓
Trò chuyện
Nhóm chat lớp và tin nhắn riêng với phụ huynh trên ứng dụng.
—✓✓
Tin nhắn và email
Gửi SMS, email, Zalo ZNS và thông báo ứng dụng; nhật ký gửi tự động.
✓✓✓
Tin tức
Bản tin hiển thị trên ứng dụng học viên và giáo viên.
—✓✓
Thư viện ảnh
Ảnh hoạt động lớp do giáo viên tải lên, duyệt trước khi đăng.
——✓
Điểm tích luỹ
Điểm thưởng của học viên: tích luỹ, giới thiệu, đổi quà.
——✓
Sức khoẻ
Chiều cao, cân nặng và kết quả khám định kỳ của học viên.
——✓
Bán hàng và tài chính
Học phí
Hoá đơn học phí, số đã thu và nhắc nợ theo từng chi nhánh.
✓✓✓
Đơn hàng
Doanh số, số đã thu và công nợ theo từng đơn.
—✓✓
Phiếu thu
Các khoản phải thu và đã thu, kiểm duyệt của kế toán.
✓✓✓
Giao dịch ngân hàng
Đối soát tiền chuyển khoản với phiếu thu.
——✓
Hoá đơn điện tử
Xuất hoá đơn GTGT từ phiếu thu qua nhà cung cấp hoá đơn.
——✓
Công nợ
Học viên còn nợ học phí, chia theo tuổi nợ.
✓✓✓
Thu chi
Sổ quỹ tiền mặt và tài khoản ngân hàng, phiếu chi, chốt quỹ.
—✓✓
Chiết khấu và voucher
Chương trình giảm giá và mã voucher áp dụng trên đơn hàng.
—✓✓
Sản phẩm
Khoá học, học liệu, đồng phục và dịch vụ cùng giá bán.
—✓✓
Kho
Nhập, xuất, điều chuyển học liệu và tồn kho theo chi nhánh.
——✓
Doanh nghiệp
Doanh nghiệp tài trợ học phí và nhận hoá đơn.
——✓
Giáo viên và nhân sự
Giáo viên
Hồ sơ giáo viên, trợ giảng, giấy tờ và giờ dạy.
—✓✓
Hợp đồng giáo viên
Hợp đồng lao động, giờ yêu cầu và ngày nghỉ của giáo viên.
——✓
Giấy phép lao động
Giấy phép lao động, thẻ tạm trú và giấy miễn của giáo viên nước ngoài.
——✓
Giờ hành chính
Giờ làm ngoài giờ đứng lớp: kiểm tra đầu vào, dạy trải nghiệm, tập huấn.
——✓
Người dùng
Tài khoản nhân viên, vai trò và chi nhánh được truy cập.
—✓✓
Báo cáo và tự động
Báo cáo
Báo cáo tuỳ biến, chạy tức thì hoặc gửi định kỳ qua email.
—✓✓
Tạo báo cáo
Tự dựng báo cáo trên mọi dữ liệu của trung tâm trong 5 bước.
——✓
Chỉ tiêu KPI
Chỉ tiêu theo tháng cho chi nhánh, nhóm và nhân viên so với thực tế.
——✓
Quy trình tự động
Tự gửi thông báo, giao việc và cập nhật dữ liệu khi có thay đổi.
——✓
Cài đặt
Cài đặt
Thông tin trung tâm, chi nhánh, người dùng và vai trò.
✓✓✓

Ảnh xếp theo nhóm nghiệp vụ rồi theo module: danh sách, hồ sơ mẫu, form tạo mới, sau đó các màn phụ. Bấm vào ảnh để mở cỡ gốc.

Tuyển sinh & bán hàng 37 màn · 8 module

Điều hướng (Top navigation)

Dropdown Targets

Dropdown Targets

Bốn lệnh tạo/xem/import, bên dưới là bản ghi xem gần đây (đồng hồ) và yêu thích (trái tim). nav-Targets

Dropdown Leads

Dropdown Leads

Create Lead, View Leads, View Lead Reports, Import Leads cùng một bản ghi gần đây; danh sách phía sau đang tải. nav-Leads

Dropdown Students

Dropdown Students

Ngoài tạo/xem/báo cáo/import còn có lối tắt Send SMS. nav-Students

Dropdown Sale Orders

Dropdown Sale Orders

Không có mục Import; bản ghi gần đây hiển thị theo số đơn. nav-Sale-Orders

Dropdown Classes

Dropdown Classes

Có View on Calendar và Import Scheduler (import lịch học). nav-Classes

Dropdown Schedules

Dropdown Schedules

Ba lối đặt lịch riêng: Placement Test, Demo, Meeting. nav-Schedules

Dropdown Tasks

Dropdown Tasks

Mục Activities Report ở đây thực chất trỏ tới trang Import Tasks. nav-Tasks

Menu logo Home

Menu logo Home

Ảnh chụp dropdown của logo (Create Dashboard, Activity Stream, Manage Dashboards, dashboard và bản ghi gần đây), không phải menu ⋮. nav-More

User menu

User menu

Profile, Subscription, Users, Team Management, Admin, Studio, Repair and Rebuild, Display Modules and Subpanels, Log Out. nav-UserMenu

Trang chủ & Dashboard (Home)

Dashboard (toàn trang)

Dashboard (toàn trang)

Đủ các dashlet: doanh số New Sale, doanh thu theo trung tâm, báo cáo Placement test và Demo, My Calls, My Leads. Bản đầy đủ của ảnh Home. Home-full

Tạo dashboard

Tạo dashboard

Chỉ có tiêu đề, chọn bố cục và thêm hàng 1 đến 3 cột. x-Create-Dashboard

Quản lý dashboard

Quản lý dashboard

Tenant có 6 dashboard, đều của Administrator, sửa từng dòng. x-Manage-Dashboards

Activity Stream

Activity Stream

Không mở được trong bản dùng thử: "Activity Stream is not enabled". x-Activity-Stream

KH mục tiêu (Targets)

Danh sách KH mục tiêu

Danh sách KH mục tiêu

Có cột Birthdate và Primary Full Address; nhiều bản ghi trùng số điện thoại. Prospects-list

Chi tiết KH mục tiêu

Chi tiết KH mục tiêu

Bản ghi đã Converted, lưu mốc Lead Create Date và liên kết Lead đã chuyển đổi. Prospects-detail

Tạo KH mục tiêu

Tạo KH mục tiêu

Form trống (không lưu); có checkbox Convert To Lead, địa chỉ 3 cấp bắt buộc và Source bắt buộc. Prospects-create

Tạo từ vCard

Tạo từ vCard

Chọn một tệp vCard để tự tạo Target. x-Create-Target-From-vCard

Import Targets

Import Targets

Bước 1 của trình import: tải mẫu, chọn tệp, chọn chỉ tạo mới hoặc tạo và cập nhật. x-Import-Targets

HV tiềm năng (Leads)

Danh sách HV tiềm năng

Danh sách HV tiềm năng

Cột Activities gom cuộc gọi, task, lịch PT/Demo kèm kết quả; trạng thái có mã màu. Leads-list

Chi tiết HV tiềm năng (toàn trang)

Chi tiết HV tiềm năng (toàn trang)

Liên kết Convert To Student và 14 tab subpanel gồm Demo, Placement Test, Sale Orders, SMS, Siblings. Leads-detail-full

Tạo HV tiềm năng

Tạo HV tiềm năng

Form trống (không lưu); thêm Reason, Grade, Prefer Level, UTM và MKT Agent. Leads-create

Báo cáo Leads

Báo cáo Leads

Ba báo cáo có sẵn về Lead theo trạng thái và chỉ số new lead. x-View-Lead-Reports

Cuộc gọi (Calls)

Danh sách cuộc gọi

Danh sách cuộc gọi

Tiêu đề tự sinh theo đối tượng, số điện thoại bị che; cột Call Result và Recording. Calls-list

Chi tiết cuộc gọi

Chi tiết cuộc gọi

Panel VOIP cho thấy trạng thái "Waiting VOIP sync". Calls-detail

Ghi cuộc gọi

Ghi cuộc gọi

Form trống (không lưu); Related to, Call Result và Description bắt buộc, Subject tự sinh nếu để trống. Calls-create

Activities Report (Calls)

Activities Report (Calls)

Danh sách Reports lọc theo Calls, chỉ có "Log calls Report". x-Activities-Report

Lịch hẹn (Schedules)

Danh sách lịch hẹn

Danh sách lịch hẹn

Phân loại Meeting / Placement Test / Demo, có cột Register và Taker. Meetings-list

Chi tiết lịch Demo

Chi tiết lịch Demo

Giao diện cũ; bảng người tham dự với điểm danh Attended, Sale's Note, Teacher's Comment, gửi SMS/Email. Meetings-detail

Tạo Meeting

Tạo Meeting

Form trống (không lưu), mở dạng panel; có Repeat Type và nhắc 30 phút trước. Meetings-create

Đặt lịch Placement Test

Đặt lịch Placement Test

Form cũ: Start Date và Center bắt buộc, chọn Teacher, 2 trợ giảng, phòng. x-Schedule-Placement-Test

Đặt lịch Demo

Đặt lịch Demo

Cùng form với Placement Test, chỉ khác loại lịch. x-Schedule-Demo

Công việc (Tasks)

Danh sách công việc

Danh sách công việc

Chuỗi task chăm sóc sinh cùng lúc theo Customer Journey cho từng người. Tasks-list

Chi tiết công việc

Chi tiết công việc

Trường CJ Task Type = Call Task cho thấy task do hành trình khách hàng sinh ra. Tasks-detail

Tạo công việc

Tạo công việc

Form trống (không lưu); hạn mặc định ngày mai, có thể gắn lớp. Tasks-create

Lịch (Calendar)

Lịch: xem theo ngày

Lịch: xem theo ngày

Mở mặc định ở chế độ Day; lọc theo trung tâm, lớp, giáo viên, phòng và tổng giờ dạy. Calendar

Lịch: xem theo tuần

Lịch: xem theo tuần

Chế độ Week có lựa chọn nhóm theo Time, Room hoặc Teacher/TA; 56 buổi trong tuần. x-Calendar

Lịch: xem theo tháng

Lịch: xem theo tháng

Mỗi ngày hiện tối đa 5 buổi, còn lại gom vào "see all (n)"; 231 buổi trong tháng. x-Calendar-Month

Marketing & chăm sóc 42 màn · 9 module

Chiến dịch (Campaigns)

Danh sách chiến dịch

Danh sách chiến dịch

Trang BWC kiểu SugarCRM cũ với thanh 9 lối tắt (Wizard, Classic, Newsletters, Email Setup, Diagnostics, Lead Form); tenant chỉ có 3 chiến dịch. Campaigns-list

Chi tiết chiến dịch

Chi tiết chiến dịch

Chiến dịch Telesales mẫu với ngân sách, chi phí tính bằng VND và subpanel Target List. Campaigns-detail

Tạo chiến dịch

Tạo chiến dịch

Form trống: bắt buộc Name, Status, Type, End Date và Center; Type có 8 kênh từ Telesales tới Television. Campaigns-create

Campaign Wizard

Campaign Wizard

Bước đầu chỉ chọn loại: Newsletter, Email hoặc Non-email based Campaign. x-Create-Campaign-Wizard

Danh sách Newsletter

Danh sách Newsletter

Chưa có newsletter nào trong tenant. x-View-Newsletters

Thiết lập email chiến dịch

Thiết lập email chiến dịch

Wizard 3 bước khai báo SMTP, số email mỗi lô và nơi đặt file tracking; các giá trị đã bị làm mờ. x-Set-Up-Email

Chẩn đoán chiến dịch

Chẩn đoán chiến dịch

Đã có tài khoản SMTP nhưng chưa có hộp thư xử lý bounce; hai scheduler gửi và xử lý bounce ban đêm đang Active. x-View-Diagnostics

Lead Form Wizard

Lead Form Wizard

Kéo thả trường Lead vào 2 cột; danh sách trường có UTM, Channel, phụ huynh, Grade, ClassIn UID. x-Create-Lead-Form

Hành trình khách hàng (Customer Journeys)

Danh sách hành trình

Danh sách hành trình

20 hành trình, mỗi dòng hiện giai đoạn và hoạt động hiện tại cùng Lead/Student gắn kèm. DRI_Workflows-list

Chi tiết hành trình

Chi tiết hành trình

Thanh Progress, Momentum, điểm 50/80, giai đoạn hiện tại và nút Add Stage ở khung hành trình bên dưới. DRI_Workflows-detail

Tạo hành trình

Tạo hành trình

Form trống: chọn CJ Template rồi gắn Student hoặc Lead; Assignee Rule mặc định On Stage Start. DRI_Workflows-create

Mẫu hành trình (CJ Templates)

Mẫu hành trình (CJ Templates)

4 mẫu; mẫu chính có 8 hoạt động, 80 điểm, áp cho 5 module; có nút Import. x-Customer-Journey-Templates

Cấu hình license plugin

Cấu hình license plugin

Plugin Customer Journey v5.1.0.b280, license Valid tới 2300-01-01, dùng 1/100; khóa đã bị làm mờ. x-Configure

Configure Modules

Configure Modules

Trang chọn module bật plugin tải không đầy đủ: ô Step 1 trống, Step 2 không có nội dung. x-Customer-Journey-Configure

Giai đoạn hành trình (CJ Stages)

Danh sách giai đoạn

Danh sách giai đoạn

76 giai đoạn, mỗi hành trình mẫu có 4 giai đoạn từ chăm sóc tới chuyển đổi học viên. DRI_SubWorkflows-list

Chi tiết giai đoạn

Chi tiết giai đoạn

Giai đoạn đạt 20/30 điểm, State Not Completed, subpanel Tasks có 3 việc (2 đã xong). DRI_SubWorkflows-detail

Tạo giai đoạn

Tạo giai đoạn

Form trống; chỉ Customer Journey là bắt buộc. DRI_SubWorkflows-create

Trò chuyện (Chats)

Danh sách chat

Danh sách chat

Mỗi lớp có một GROUP CHAT; dòng có tin mới hiện badge số tin chưa đọc và trích tin cuối; nút Broadcast messages. Chats-list

Chi tiết nhóm chat lớp

Chi tiết nhóm chat lớp

Cờ Show on Mobile và Allow Message, nút Manage Chat Member; khung CHAT nhúng đang trống. Chats-detail

Tạo chat

Tạo chat

Form trống, Type mặc định Private gắn một học viên. Chats-create

Phản hồi (Feedback)

Danh sách phản hồi

Danh sách phản hồi

Phần lớn phiếu đến từ Mobile App; dưới tiêu đề hiện số bình luận và bình luận cuối; có nút View Feedback Reports và Import. Cases-list

Chi tiết phiếu phản hồi

Chi tiết phiếu phản hồi

Phiếu xin nghỉ gửi từ app (tạo bởi Apps Admin), có khung CHAT để trả lời. Cases-detail

Tạo phiếu phản hồi

Tạo phiếu phản hồi

Form trống; Source bắt buộc, trạng thái mặc định New. Cases-create

Báo cáo phản hồi

Báo cáo phản hồi

Module Reports lọc sẵn Feedback, có 1 báo cáo dạng Summation with details. x-View-Feedback-Reports

Email (Emails)

Danh sách email

Danh sách email

Chỉ 2 email, đều Draft; thanh nút dẫn tới soạn thư, mẫu, chữ ký và cài đặt. Emails-list

Chi tiết email

Chi tiết email

Email gắn lớp, có tệp PDF lịch học tuần; subpanel Accounts, Leads, Contacts, Cases, Notes, Tasks, Sale Orders. Emails-detail

Tạo email lưu trữ

Tạo email lưu trữ

Create Archived Email để ghi lại thư gửi ngoài hệ thống, nút Archive thay cho Send. Emails-create

Soạn email

Soạn email

Chọn tài khoản From, Related To mặc định Student; có Save Draft và Send. x-Compose-Email

Danh sách mẫu

Danh sách mẫu

18 mẫu, phần lớn là SMS tiếng Việt; lọc theo 7 loại gồm Zalo và App Message. x-View-Email-Templates

Tạo mẫu

Tạo mẫu

Type gồm Campaign, Email, SMS, Zalo Message, App Message; chèn biến từ Student/Lead/Target, User. x-Create-Email-Template

Danh sách chữ ký

Danh sách chữ ký

Chưa có chữ ký nào. x-View-Email-Signatures

Tạo chữ ký

Tạo chữ ký

Form trống: Name, Signature (rich text), Default. x-Create-Email-Signature

Tài khoản gửi email

Tài khoản gửi email

Một tài khoản gửi đi duy nhất; địa chỉ gửi hiển thị trên ảnh. x-Email-Settings

SMS (C_SMS)

Nhật ký SMS

Nhật ký SMS

7 tin, tất cả FAILED; ảnh hiện đầy đủ số điện thoại người nhận. C_SMS-list

Chi tiết SMS

Chi tiết SMS

Tin mẫu thông báo lịch kiểm tra 4 kỹ năng, nội dung không dấu còn để trống chỗ điền. C_SMS-detail

Tạo SMS

Tạo SMS

Form trống; Supplier mặc định Viettel, Status mặc định RECEIVED. C_SMS-create

Gửi SMS hàng loạt

Gửi SMS hàng loạt

Chọn brandname, nạp số từ Excel hoặc gõ tay, chọn mẫu, biến $name; khung phải đếm Total/Received/Failed. x-Send-SMS

Gửi SMS từ điểm danh

Gửi SMS từ điểm danh

Không mở được trong bản dùng thử: "There is no action by that name". x-Send-SMS-2

Ghi chú (Notes)

Danh sách ghi chú

Danh sách ghi chú

90 ghi chú, nhiều bản là ảnh/PDF tải lên Gallery với tên UUID. Notes-list

Chi tiết ghi chú

Chi tiết ghi chú

Tệp gắn Gallery, có nút Copy link; ảnh xem trước bị vỡ. Notes-detail

Tạo ghi chú

Tạo ghi chú

Form trống: Subject, Related To (Student), Attachment, Description. Notes-create

Thông báo (Notifications)

Danh sách thông báo

Danh sách thông báo

Không có thông báo nào; cột Severity, Subject, Related to, Description, Status. x-View-Notifications

Học vụ 57 màn · 11 module

Học viên (Students)

Danh sách học viên

Danh sách học viên

Cột Activities hiện hoạt động chăm sóc gần nhất ngay trong lưới; thanh nút có Send SMS và Send App Notification hàng loạt. Contacts-list

Hồ sơ học viên, tab Overview

Hồ sơ học viên, tab Overview

Header có badge trạng thái và nhãn "Active Student" theo tháng; dưới hồ sơ là dải 23 tab Customer Journeys. Contacts-detail

Hồ sơ học viên (toàn trang)

Hồ sơ học viên (toàn trang)

Thấy đủ khối tài chính: đã trả, đã dùng, còn lại, số dư topup và điểm loyalty. Contacts-detail-full

Tab Student Login

Tab Student Login

Tài khoản app dùng số điện thoại làm Username, kèm tài khoản LMS và ClassIn UID. Contacts-tab-Student-Login

Tab Membership

Tab Membership

Thẻ thành viên với RFID No. và ảnh Face ID, mã thẻ trùng Student ID. Contacts-tab-Membership

Tạo học viên (form trống)

Tạo học viên (form trống)

Bắt buộc họ tên, giới tính, di động, ngày sinh, địa chỉ 3 cấp và Source; Student ID tự sinh. Crawler không lưu. Contacts-create

Báo cáo học viên

Báo cáo học viên

Reports lọc sẵn module Students: 4 báo cáo gồm danh sách theo trạng thái, công nợ, học viên mới. x-View-Student-Reports

Lớp học (Classes)

Danh sách lớp học

Danh sách lớp học

Cột Students dạng đã ghi danh/sĩ số (∞ khi không giới hạn), lịch học hiển thị bằng chip thứ; có View on Calendar và Import Scheduler. J_Class-list

Chi tiết lớp, tab Student Situations

Chi tiết lớp, tab Student Situations

Thanh nút Upgrade Class, Download PDF, View Change Log; tab Student Situations có Add To Class Demo, Enroll Students, Create Sale Orders. J_Class-detail

Tạo lớp (form trống)

Tạo lớp (form trống)

Mã và tên lớp tự sinh nếu trống; chọn thứ trong tuần, Skip holidays và bảng Time Slots theo Learning Activity. Crawler không lưu. J_Class-create

Hộp thoại ghi danh học viên

Hộp thoại ghi danh học viên

Hai bước: chọn khoảng thời gian học (có Allow OutStanding), rồi chọn học viên từ lớp trước, danh sách học viên hoặc danh sách OutStanding kèm balance. class-enroll-students

Tab Schedules

Tab Schedules

Buổi học theo tuần với giáo viên, 2 trợ giảng, phòng; mỗi buổi có Cancel session. class-tab-Schedules

Tab Attendances

Tab Attendances

Thống kê chuyên cần của lớp, Export Attendance List và nút Take Attendance cho từng buổi; có cột Sending Apps Status. class-tab-Attendances

Màn điểm danh một buổi

Màn điểm danh một buổi

Một bảng ghi điểm danh, làm bài tập, nhận xét giáo viên, nhận xét nội bộ, điểm ngày, điểm loyalty và nút Send to Apps. class-take-attendance

Tab Record of work

Tab Record of work

Giáo án từng buổi lấy từ syllabus: chủ đề, nội dung, bài tập, ghi chú cho giáo viên; có Re-sync full Syllabus. class-tab-Record-of-work

Tab Gradebooks

Tab Gradebooks

Nơi tạo bảng điểm cho lớp; lớp mẫu chưa có bảng điểm. class-tab-Gradebooks

Tab TeacherQE

Tab TeacherQE

Dự giờ, nhận xét và chấm điểm giáo viên theo lần quan sát; lớp mẫu chưa có dữ liệu. class-tab-TeacherQE

Tab Gallery

Tab Gallery

Album ảnh của lớp; lớp mẫu trống. class-tab-Gallery

Tab Feedback

Tab Feedback

Phản hồi gắn với lớp và học viên; lớp mẫu trống. class-tab-Feedback

Tab Tasks

Tab Tasks

Công việc liên quan lớp theo chi nhánh; lớp mẫu trống. class-tab-Tasks

Tab Loyalty

Tab Loyalty

Điểm thưởng phát sinh trong lớp; lớp mẫu trống. class-tab-Loyalty

Hoạt động & giáo trình (Activities)

Danh sách Activities

Danh sách Activities

Mỗi activity có icon, màu và thời lượng mặc định mỗi buổi; có Import Syllabus. M_Activities-list

Chi tiết Activity

Chi tiết Activity

Các cờ Check Attendance/Homework/Loyalty quyết định cột điểm danh; activity mẫu chưa có syllabus. M_Activities-detail

Tạo Activity (form trống)

Tạo Activity (form trống)

Activity Type gồm cả ăn, ngủ trưa, đưa đón; bảng syllabus hỗ trợ import file, copy từ activity khác, học online qua ClassIn/Zoom/Google Meet. Crawler không lưu. M_Activities-create

Khóa học (Kind Of Courses)

Danh sách khóa học

Danh sách khóa học

Nhiều khóa trùng tên; khóa có thể gắn Center cụ thể hoặc Global. J_Kindofcourse-list

Chi tiết khóa học

Chi tiết khóa học

Level Config liệt kê từng cấp độ với tổng giờ và activities; có subpanel Menu Planner. J_Kindofcourse-detail

Tạo khóa học (form trống)

Tạo khóa học (form trống)

Mỗi Level cấu hình tổng giờ, Fixed Hour?, Can Upgrade?, Gradebook Setting và Activities. Crawler không lưu. J_Kindofcourse-create

Phòng học (Rooms)

Danh sách phòng học

Danh sách phòng học

Phòng online gắn tài khoản ClassIn (loại user, số điện thoại, mã quốc gia). C_Rooms-list

Chi tiết phòng

Chi tiết phòng

Có Camera Url và Online Learning UID trong khối ClassIn Configuration. C_Rooms-detail

Tạo phòng (form trống)

Tạo phòng (form trống)

Chỉ bắt buộc tên, sức chứa, chi nhánh. Crawler không lưu. C_Rooms-create

Bảng điểm (Gradebooks)

Danh sách Gradebooks

Danh sách Gradebooks

Mỗi lớp có nhiều kỳ Progress n và Overall, trạng thái Approved/Not Approved. J_Gradebook-list

Chi tiết Gradebook

Chi tiết Gradebook

Nút Input Mark, Export to Excel, Send Notification; bảng Mark Detail với cột kỹ năng và Overall tính tự động. J_Gradebook-detail

Tạo Gradebook

Tạo Gradebook

Không có form, chỉ thông báo "Pls, Create Gradebook From A Class!". J_Gradebook-create

Danh sách Gradebook Settings

Danh sách Gradebook Settings

Mã GS tự tăng, mỗi setting là một kỳ Progress hoặc Overall trong một Setting Group. J_GradebookConfig-list

Chi tiết Gradebook Setting

Chi tiết Gradebook Setting

Trình cấu hình cột điểm với loại score/formula/band/total/comment và công thức kiểu "=A+B". J_GradebookConfig-detail

Tạo Gradebook Setting (form trống)

Tạo Gradebook Setting (form trống)

Chọn Type Progress 1–12 hoặc Overall và Lesson Type để nối với bài kiểm tra trong syllabus. Crawler không lưu. J_GradebookConfig-create

Danh sách Setting Groups

Danh sách Setting Groups

Nhóm mẫu bảng điểm theo chương trình (ACE1, A0, IELTS...). J_GradebookSettingGroup-list

Chi tiết Setting Group

Chi tiết Setting Group

Chỉ có tên, mô tả và subpanel Gradebook Settings. J_GradebookSettingGroup-detail

Tạo Setting Group (form trống)

Tạo Setting Group (form trống)

Form tối giản: Name, Description, Assigned to. Crawler không lưu. J_GradebookSettingGroup-create

Danh sách Gradebook Details

Danh sách Gradebook Details

Bảng kỹ thuật, nhiều dòng không có tên; điểm thật xem ở Mark Detail. J_GradebookDetail-list

Chi tiết Gradebook Detail

Chi tiết Gradebook Detail

Bản ghi mẫu gần như trống. J_GradebookDetail-detail

Tạo Gradebook Detail (form trống)

Tạo Gradebook Detail (form trống)

Chỉ có Name, Assigned to, Center, Description. Crawler không lưu. J_GradebookDetail-create

Trường phổ thông (Schools)

Danh sách trường

Danh sách trường

Loại trường từ mầm non tới đại học, kèm địa chỉ. J_School-list

Chi tiết trường

Chi tiết trường

Địa chỉ theo cấu trúc hành chính mới (Tỉnh/Thành, Phường). J_School-detail

Tạo trường (form trống)

Tạo trường (form trống)

Chỉ tên, loại, địa chỉ, mô tả, tags. Crawler không lưu. J_School-create

Sức khỏe (Health)

Danh sách Health

Danh sách Health

Chỉ 1 lần đo trong tenant; hiển thị cân nặng, chiều cao, BMI. J_Health-list

Chi tiết Health

Chi tiết Health

BMI và tuổi tại ngày đo tự tính; có mạch, huyết áp, tình trạng răng và mắt. J_Health-detail

Tạo Health (form trống)

Tạo Health (form trống)

Chọn học viên bắt buộc; tùy chọn răng (sâu/khỏe) và mắt (cận/loạn/viễn). Crawler không lưu. J_Health-create

Tin tức (News)

Danh sách News

Danh sách News

Tin gửi cho học viên và giáo viên, có ghim theo khoảng ngày và đếm lượt xem. C_News-list

Chi tiết News

Chi tiết News

Có Fake Views bên cạnh Actual Views và danh sách học viên đã xem kèm thời điểm. C_News-detail

Tạo News (form trống)

Tạo News (form trống)

Trình soạn thảo rich text, avatar tỷ lệ 5:2, chọn đối tượng Student/Teacher. Crawler không lưu. C_News-create

Thư viện ảnh (Gallery)

Danh sách Gallery

Danh sách Gallery

Album gắn với lớp hoặc học viên, phần lớn đang chờ duyệt. C_Gallery-list

Chi tiết Gallery

Chi tiết Gallery

Nút Approved/Reject, tải ảnh dạng ZIP, theo dõi like và bình luận từ app. C_Gallery-detail

Tạo Gallery (form trống)

Tạo Gallery (form trống)

Kéo thả nhiều ảnh, trạng thái mặc định To be approved. Crawler không lưu. C_Gallery-create

Điểm thưởng (Loyalty)

Danh sách Loyalty

Danh sách Loyalty

Điểm Reward tính theo % khóa học và Referral +10, mỗi dòng có hạn dùng. J_Loyalty-list

Chi tiết Loyalty

Chi tiết Loyalty

Giao dịch Reward với mô tả "Tích lũy 3% theo khóa học", hạn 12 tháng. J_Loyalty-detail

Tạo Loyalty (form trống)

Tạo Loyalty (form trống)

Bắt buộc học viên và loại điểm; có thể gắn lớp. Crawler không lưu. J_Loyalty-create

Bán hàng & tài chính 39 màn · 11 module

Đơn bán hàng (Sale Orders)

Danh sách Sale Order

Danh sách Sale Order

Mỗi đơn hiện đồng thời Grand Total, Paid Amount và Unpaid Amount; trạng thái gồm Unsent, Sent, Partial Paid, Paid in Full. Quotes-list

Chi tiết Sale Order

Chi tiết Sale Order

Dòng khoá học gắn thẳng lớp qua Auto-enrollment, có ngày bắt đầu và kết thúc dự kiến; phần tổng trừ lần lượt Discount, Voucher, Loyalty, Tax. Quotes-detail

Chi tiết Sale Order (toàn trang)

Chi tiết Sale Order (toàn trang)

Hiện thêm subpanel Receipts với nút Export Receipt, cùng Applied Balances, Allocated Balances, Sponsors, Inventory. Quotes-detail-full

Tạo Sale Order

Tạo Sale Order

Form trống (không lưu); Split payments chia đơn thành nhiều đợt, mỗi đợt có số tiền và ngày dự kiến thu. Quotes-create

Báo cáo Sale Order

Báo cáo Sale Order

Danh sách báo cáo lọc theo module Sale Orders, hiện chưa có báo cáo nào. x-View-Sale-Order-Reports

Phiếu thu (Receipts)

Danh sách phiếu thu

Danh sách phiếu thu

Có cột Audited by Accountant và E-VAT No.; một số Receipt ID lặp lại với trạng thái Paid và Cancelled. Receipts-list

Chi tiết phiếu thu

Chi tiết phiếu thu

Phiếu thu tiền mặt kèm subpanel Bank Transactions để đối soát giao dịch ngân hàng (Mapping Status). Receipts-detail

Tạo phiếu thu

Tạo phiếu thu

Trang trắng, không mở được trong bản dùng thử. Receipts-create

Kết nối ngân hàng (Bank Connections VietQR)

Danh sách tài khoản ngân hàng

Danh sách tài khoản ngân hàng

Một tài khoản đang Enable gắn trung tâm Hà Nội; nút List Bank Transactions dẫn tới sao kê. Ảnh chứa số tài khoản và tên chủ tài khoản thật, cần làm mờ. x-Bank-Connections-VietQR

Hoá đơn điện tử (Invoices)

Danh sách hoá đơn

Danh sách hoá đơn

Chưa có hoá đơn nào; cột Invoice Supplier và Transaction ID gợi ý hoá đơn phát hành qua nhà cung cấp ngoài. J_Invoice-list

Tạo hoá đơn

Tạo hoá đơn

Form kiểu cũ (BWC), trống; nhà cung cấp Misa, Bkav, Viettel và trạng thái Replaced, Edited theo nghiệp vụ hoá đơn Việt Nam. J_Invoice-create

Cấu hình hoá đơn điện tử

Cấu hình hoá đơn điện tử

Chưa có cấu hình; mỗi cấu hình giữ Invoice Series và số hoá đơn hiện tại. x-E-Invoice-Setting

Giảm giá (Discounts)

Danh sách giảm giá

Danh sách giảm giá

13 chương trình chia ba loại Seasonal, Standard, Special; cột Discount Scope cho biết áp cho mọi sản phẩm hay một số sản phẩm. J_Discount-list

Chi tiết giảm giá

Chi tiết giảm giá

Subpanel Product Templates để giới hạn phạm vi và Sale Orders đếm số đơn đã dùng. J_Discount-detail

Tạo giảm giá

Tạo giảm giá

Form trống; có trần Maximum Discount (%) và danh sách chương trình không được áp chung. J_Discount-create

Phiếu giảm giá (Vouchers)

Danh sách voucher

Danh sách voucher

Usage Limit hiển thị dạng đã dùng / tối đa; Priority chọn áp trước hay sau Discount. J_Voucher-list

Chi tiết voucher

Chi tiết voucher

Voucher gắn với một học viên cụ thể, dùng một lần, hiệu lực một ngày. J_Voucher-detail

Tạo voucher

Tạo voucher

Trang trắng, không mở được trong bản dùng thử. J_Voucher-create

Sản phẩm & thuế (Products, Tax Rates)

Danh sách sản phẩm

Danh sách sản phẩm

Bảng giá học phí các khoá nhạc, mầm non, đồng phục, thuê phòng; có nút Import Product Template Entries. ProductTemplates-list

Chi tiết sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

Khoá tính theo Session(s) với Hours per session; có Tax Class và tên in trên hoá đơn. ProductTemplates-detail

Tạo sản phẩm

Tạo sản phẩm

Form trống; tích hợp loyalty (Store, Loyalty Point) và giới hạn theo Kind of course. ProductTemplates-create

Danh sách nhóm sản phẩm

Danh sách nhóm sản phẩm

Nhóm có phân cấp cha con và thứ tự hiển thị; kèm lối vào Catalog, Manufacturers, Product Type. ProductCategories-list

Chi tiết nhóm sản phẩm

Chi tiết nhóm sản phẩm

Bản ghi mẫu chỉ có tên, chưa gắn nhóm cha. ProductCategories-detail

Tạo nhóm sản phẩm

Tạo nhóm sản phẩm

Form trống chỉ bốn trường: tên, nhóm cha, thứ tự, mô tả. ProductCategories-create

Danh sách loại sản phẩm

Danh sách loại sản phẩm

17 loại như Học phí, Book, Gift, Phí đồng phục, Phí ăn uống. x-View-Product-Type

Thuế suất

Thuế suất

Chỉ một thuế suất VAT 10% đang Active. x-Tax-Rates

Kho (Inventory)

Danh sách phiếu kho

Danh sách phiếu kho

Phiếu Out gắn học viên với số lượng âm; phiếu In không gắn học viên. J_Inventory-list

Chi tiết phiếu kho

Chi tiết phiếu kho

Phiếu xuất tham chiếu mã Sale Order qua trường Quotes, trạng thái Unconfirmed. J_Inventory-detail

Tạo phiếu kho

Tạo phiếu kho

Form BWC trống; mã phiếu tự sinh, Action In/Out/Transfer, bảng dòng chọn sản phẩm hoặc cả bộ. J_Inventory-create

Phiếu chi (Expenses)

Danh sách phiếu chi

Danh sách phiếu chi

Mã chi có tiền tố theo trung tâm và năm; mọi phiếu đều Approved. J_Budget-list

Chi tiết phiếu chi

Chi tiết phiếu chi

Phiếu chi điện nước, Related to là một người dùng. J_Budget-detail

Tạo phiếu chi

Tạo phiếu chi

Form trống; trạng thái mặc định Approved, người nhận có thể ngoài hệ thống. J_Budget-create

Doanh nghiệp (Corporates)

Danh sách doanh nghiệp

Danh sách doanh nghiệp

Tenant chỉ có một doanh nghiệp, hiện mã số thuế và địa chỉ xuất hoá đơn. Accounts-list

Chi tiết doanh nghiệp

Chi tiết doanh nghiệp

Subpanel chăm sóc Calls, Meetings, Tasks, Notes, Emails, đều trống. Accounts-detail

Tạo doanh nghiệp

Tạo doanh nghiệp

Form trống; địa chỉ, điện thoại và mã số thuế đều bắt buộc. Accounts-create

Báo cáo doanh nghiệp

Báo cáo doanh nghiệp

Chưa có báo cáo nào cho module Corporates. x-View-Account-Reports

Chỉ tiêu KPI (KPI Settings)

Đặt chỉ tiêu KPI

Đặt chỉ tiêu KPI

Chọn loại chỉ tiêu (doanh thu, lượt hỏi, học viên mới, ca theo ngày), phạm vi và tần suất; lưới nhập chưa hiện. J_Targetconfig-list

Chi tiết cấu hình KPI

Chi tiết cấu hình KPI

Bản ghi chỉ có Name và Description, không hiện số chỉ tiêu. J_Targetconfig-detail

Tạo cấu hình KPI

Tạo cấu hình KPI

Form BWC trống chỉ có Name và Description. J_Targetconfig-create

Giáo viên & phân quyền 18 màn · 5 module

Giáo viên (Teachers)

Danh sách giáo viên

Danh sách giáo viên

Mã giáo viên hiển thị dạng nhãn, cột điện thoại có sẵn nút SMS và gọi; đầu trang có Create Teacher, View Teacher Report, Import Teachers. C_Teachers-list

Hồ sơ giáo viên

Hồ sơ giáo viên

Ba khối Contact Info, More Info (passport, visa, bậc lương), Other; một giáo viên gắn một cơ sở Primary và nhiều cơ sở phụ, có tab Teacher Login riêng. C_Teachers-detail

Form tạo giáo viên

Form tạo giáo viên

Bắt buộc Type, Mobile Phone, Email và Center; form trống, không lưu. C_Teachers-create

Lối tắt Create TA

Lối tắt Create TA

Cùng form giáo viên nhưng Type điền sẵn Teacher Assistant: trợ giảng không có module riêng. x-Create-TA

Hợp đồng giáo viên (Teacher Contracts)

Danh sách hợp đồng

Danh sách hợp đồng

Mỗi hợp đồng có loại, thời hạn và ngày nghỉ trong tuần; nhiều hợp đồng đã quá hạn vẫn để Active. J_Teachercontract-list

Chi tiết hợp đồng

Chi tiết hợp đồng

Có Required Working Hours (số giờ làm yêu cầu) và Day-Off. J_Teachercontract-detail

Form tạo hợp đồng

Form tạo hợp đồng

Contract Type gồm Director of Studies, Full-time, Part-time, Mentor Teacher; Day-Off chọn nhiều ngày bằng checkbox. Form trống. J_Teachercontract-create

Giấy phép lao động (Work permit)

Danh sách giấy phép lao động

Danh sách giấy phép lao động

Chỉ 2 bản ghi; cột Category, Sub Category, Expiration Date đều trống và không khớp với form chi tiết. J_Workpermit-list

Chi tiết giấy phép

Chi tiết giấy phép

Gồm giáo viên, file đính kèm, trạng thái, ngày bắt đầu và kết thúc; trang dùng giao diện Sidecar mới. J_Workpermit-detail

Form tạo giấy phép

Form tạo giấy phép

Assigned to và Center điền sẵn theo người đăng nhập; form trống, không lưu. J_Workpermit-create

Giờ hành chính (Admin Hours)

Màn nhập Admin Hours

Màn nhập Admin Hours

Chọn ngày trên lịch, nhập giáo viên, loại việc (Placement Test, Demo, Training...) và khung giờ; có nút Sync PT/Demo và dòng tổng giờ. C_Timesheet-list

Chi tiết một entry giờ công

Chi tiết một entry giờ công

Tên bản ghi ghép từ giáo viên, loại việc và mô tả; đây là entry duy nhất trong tenant. C_Timesheet-detail

Form tạo timesheet chuẩn

Form tạo timesheet chuẩn

Form chuẩn chỉ có Name, Assigned to, Center, Description, ít trường hơn màn nhập theo lịch. Form trống. C_Timesheet-create

Người dùng và phân quyền

Danh sách người dùng

Danh sách người dùng

Giáo viên có tài khoản riêng với User Name là email; nhiều tài khoản quản trị mang tên các trung tâm dùng thử khác nhau. x-Users

Danh sách vai trò

Danh sách vai trò

10 vai trò theo chức năng trung tâm: Marketing, tư vấn, quản lý học vụ, kế toán, giáo viên, trợ giảng. x-Role-Management

Cây cơ sở (Team Management)

Cây cơ sở (Team Management)

Cây nhiều cấp từ Global xuống tỉnh/thương hiệu rồi chi nhánh; mỗi nút có mã, tên pháp nhân và người quản lý. x-Team-Management

Chính sách mật khẩu

Chính sách mật khẩu

Mật khẩu mặc định cho học viên và giáo viên dùng chung MobileApp/LMS/ClassIn (giá trị đã làm mờ); kèm độ phức tạp, hết hạn, khóa đăng nhập, LDAP, SAML. x-Password-Management

Hồ sơ người dùng

Hồ sơ người dùng

Tài khoản quản trị dùng thử với ba tab User Profile, Advanced, Access và subpanel User Holidays. Profile

Báo cáo, tự động hoá & quản trị 43 màn · 3 module

Báo cáo (Reports)

Danh sách báo cáo

Danh sách báo cáo

Khoảng 20 báo cáo mặc định có mô tả tiếng Việt, phủ thu tiền, học viên, lead, cuộc gọi, giờ dạy, bảo lưu, hoàn phí. Nút Report Schedules và Import Report nằm ngay đầu trang. Reports-list

Chạy báo cáo Payment list report

Chạy báo cáo Payment list report

Bộ lọc lúc chạy (Run-time Filters) cho đổi điều kiện ngay trên trang, kèm Grand Total và bảng chi tiết. Bảng chi tiết hiện tên và số điện thoại học viên mẫu. Reports-detail

Chạy báo cáo, ảnh dài

Chạy báo cáo, ảnh dài

Cùng trang với ảnh trước nhưng chụp dài để thấy đủ bảng Detail, gồm cột E-Invoice No., Method và Approval Code. Reports-detail-full

Tạo báo cáo qua đường dẫn create

Tạo báo cáo qua đường dẫn create

Đường dẫn create kiểu Sidecar báo "Error retrieving record", không mở được trong bản dùng thử; luồng tạo thật là Report Wizard. Reports-create

Report Wizard: chọn loại báo cáo

Report Wizard: chọn loại báo cáo

Năm loại báo cáo: Rows and Columns, Summation, Summation with Details, Matrix, Stats. Crawler dừng ở bước chọn loại. x-Create-Report

Lịch gửi báo cáo

Lịch gửi báo cáo

Ba lịch gửi báo cáo qua email theo ngày hoặc tuần. x-Report-Schedules

Quy trình tự động (Process Definitions)

Danh sách định nghĩa quy trình

Danh sách định nghĩa quy trình

21 quy trình thông báo "[EMS 2.0]" gắn với Receipts, Sale Orders, Gallery, Health, Menu Planner, Gradebooks...; phần lớn Enabled. pmse_Project-list

Chi tiết quy trình chào mừng học viên

Chi tiết quy trình chào mừng học viên

Màn chi tiết chỉ có Target Module, Status, Run Order; sơ đồ BPMN không hiển thị ở đây. pmse_Project-detail

Tạo định nghĩa quy trình

Tạo định nghĩa quy trình

Form trống, mặc định Status = Disabled; nút Save & Design dẫn sang trình vẽ sơ đồ. Không lưu. pmse_Project-create

Nhập quy trình từ tệp .bpm

Nhập quy trình từ tệp .bpm

Cho phép chuyển quy trình giữa các tenant bằng tệp .bpm. x-Import-Process-Definitions

Luật nghiệp vụ quy trình

Luật nghiệp vụ quy trình

Chưa có luật nào trong tenant dùng thử. x-Process-Business-Rules

Mẫu email quy trình

Mẫu email quy trình

9 mẫu: báo phí, thanh toán thành công, nhắc thanh toán, lịch Demo, thư chào mừng có và không có tài khoản. pmse_Emails_Templates-list

Chi tiết mẫu email cảm ơn Lead

Chi tiết mẫu email cảm ơn Lead

Chỉ thấy Target Module và người phụ trách; nội dung thư nằm trong bước Design. pmse_Emails_Templates-detail

Tạo mẫu email quy trình

Tạo mẫu email quy trình

Form trống có Subject và Body; không lưu. pmse_Emails_Templates-create

Nhập mẫu email từ tệp .pet

Nhập mẫu email từ tệp .pet

Tạo mẫu email quy trình từ tệp *.pet. x-Import-Process-Email-Templates

Danh sách lượt chạy quy trình

Danh sách lượt chạy quy trình

Khoảng 1.467 lượt đã chạy, các dòng thấy được đều COMPLETED; Record Name truy về đúng phiếu thu hay học viên. pmse_Inbox-list

Form tạo Process

Form tạo Process

Form rút gọn Name, Assigned to, Center; không phải luồng dùng thực tế. Không lưu. pmse_Inbox-create

Quy trình bị bỏ dở

Quy trình bị bỏ dở

Danh sách trống. x-Unattended-Processes

Quy trình chờ duyệt

Quy trình chờ duyệt

Trang trắng, không mở được trong bản dùng thử. x-Approval-Processes

Nhật ký Advanced Workflow

Nhật ký Advanced Workflow

Log lặp mỗi phút cùng một lỗi "Unable to find field bsend_messages", dấu hiệu một quy trình đang lỗi mà không ai được báo. x-Log-Viewer

Quản trị hệ thống (Administration)

Trang Administration

Trang Administration

Sáu nhóm liên kết; nhóm Configurator 3rd chứa 14 trang tích hợp riêng của DotB. Administration

EMS Settings

EMS Settings

Công tắc nghiệp vụ: cho ghi danh khi còn nợ, khoá điểm danh sau N giờ, Loyalty Store, quy đổi cọc sang điểm. x-EMS-Settings

Cấu hình chat

Cấu hình chat

Tự tạo chat riêng học viên và giáo viên, nhóm chat theo lớp; có công tắc cho phép phụ huynh nhắn trong nhóm. x-Chat-Setting

Cấu hình chatbot

Cấu hình chatbot

Chỉ một ô mã nhúng CHATBOT EMBEDDED (đã làm mờ). x-Chatbot-Setting

Kết nối Pancake

Kết nối Pancake

Secret key có nút Validate, cửa sổ đồng bộ theo ngày; chưa có trang nào được đồng bộ. x-Pancake-Setting

Kết nối Firebase

Kết nối Firebase

Tải service account file và sinh 2FA secret; trạng thái Not Authenticated. x-Firebase-Setting

Cấu hình tổng đài

Cấu hình tổng đài

13 nhà cung cấp tổng đài Việt Nam và quốc tế, cấu hình chung hoặc theo team, bảng line theo từng agent. x-VoIP-Callcenter-Setting

Connector Settings

Connector Settings

Trang connector gốc của SugarCRM, tab menu ghi "LMS Connectors". x-Connectors-API

Mẫu import mặc định

Mẫu import mặc định

Chọn mẫu import mặc định cho Target, Lead, Contact. x-Preset-import-setting

Thiết bị điểm danh

Thiết bị điểm danh

Danh sách máy chấm công theo cơ sở; chưa có thiết bị. x-Devices-Management

Sync NAV

Sync NAV

Trang trắng, không mở được trong bản dùng thử. x-Sync-NAV

Chuyển đổi dữ liệu

Chuyển đổi dữ liệu

Admin dùng thử thấy cả script sửa dữ liệu hệ thống; một job FIXDATA đang In Progress sẵn khi mở trang. x-Migration-Data

Máy chủ email hệ thống

Máy chủ email hệ thống

Chọn Google OAuth 2.0, Gmail, Yahoo, Exchange hoặc SMTP khác; giá trị đã làm mờ. x-System-Email-Settings

Hộp thư nhận

Hộp thư nhận

Chưa cấu hình hộp thư nhận nào. x-Inbound-Email

Cấu hình email chiến dịch

Cấu hình email chiến dịch

Số thư mỗi lô, nơi đặt tệp tracking, có lưu bản sao hay không. x-Campaign-Email-Settings

Hàng đợi email

Hàng đợi email

Hàng đợi trống. x-Email-Queue

Quản lý mẫu PDF

Quản lý mẫu PDF

4 mẫu tiếng Việt đang dùng: phiếu báo phí, phiếu thu, hoá đơn, lịch học tuần. x-PDF-Manager

Dropdown Editor

Dropdown Editor

Khoảng 500 danh sách giá trị; tên danh sách hé lộ các tích hợp như VietQR, SMS supplier, e-invoice supplier, webhook. x-Dropdown-Editor

Studio

Studio

Báo "Repair is not defined for you!", không mở được trong bản dùng thử. x-Studio

Hiển thị module và subpanel

Hiển thị module và subpanel

Kéo thả để ẩn hiện module trên thanh điều hướng; khoảng 48 module đang hiển thị. x-Display-Modules-and-Subpanels

Repair

Repair

Các lệnh bảo trì chuẩn SugarCRM; không bấm lệnh nào. x-Repair-and-Rebuild

Ngày nghỉ lễ

Ngày nghỉ lễ

6 ngày nghỉ, phân loại Public Holiday hoặc Holidays và phạm vi áp dụng. x-Public-Holiday

Gói thuê bao

Gói thuê bao

Active Trial đã quá hạn (0 ngày) nhưng vẫn dùng được; 9,000 VND/học viên/tháng, 430 học viên đang hoạt động. x-Subscription

1Tổng quan sản phẩm

DotB EMS (Education Management System) là phần mềm quản lý trung tâm giáo dục của DotB.vn, dựng trên nền SugarCRM. Một hệ thống duy nhất phủ toàn bộ vòng đời học viên: tìm khách, tư vấn, xếp lịch kiểm tra đầu vào, bán khoá học, thu tiền, xếp lớp, điểm danh, chấm điểm, chăm sóc và báo cáo.

Hạng mụcQuan sát được
Phiên bản2.1.7 (màn đăng nhập)
Nền tảngSugarCRM: giao diện Sidecar (danh sách, hồ sơ, form) xen lẫn trang cũ chạy trong iframe (Lớp học, Lịch, Báo cáo, Quản trị). Hai kiểu giao diện khác nhau rõ trên cùng một sản phẩm.
Đăng nhậpTên đăng nhập + mật khẩu, Google, Microsoft. Chọn ngôn ngữ English / Tiếng Việt.
Đa cơ sởMỗi bản ghi gắn một Center (cơ sở) chính và có thể thêm cơ sở phụ; cây Team Management gồm Global → tỉnh/thành → cơ sở → cấp con.
Quy mô menu48 module hiển thị, 37 trang cấu hình trong Administration.
Giá (trang Subscription)9.000 VND / học viên / tháng, thanh toán theo năm. Bản dùng thử cấp 15.000 học viên dùng thử, 430 học viên đang hoạt động.
Ứng dụng đi kèmNhiều màn nhắc tới Mobile App / LMS / ClassIn (mật khẩu mặc định cho học viên và giáo viên, nút "Send to Apps" khi điểm danh, "Send App Notification").

2Người dùng và vai trò

Tenant dùng thử định nghĩa sẵn 10 vai trò (Role Management). Phân quyền theo module cộng phạm vi dữ liệu theo cơ sở.

Vai tròPhạm vi công việc (theo mô tả trong hệ thống)
FUll ROLE của CenterToàn bộ module.
Center ManagerToàn bộ dữ liệu tại cơ sở.
Demo OwnerToàn quyền nhưng chỉ thấy dữ liệu do chính người dùng đó tạo hoặc phụ trách.
MarketingTargets, Leads; gọi điện, gửi Email, SMS.
EC SupervisorsLead, Student, xem lớp đang mở; quản lý đội MKT và EC, phân công khách.
Educational Consultant (EC)Lead, Student, xem lớp đang mở của cơ sở.
AccountantDoanh thu, thanh toán, nợ học phí, thu chi toàn hệ thống.
Academic ManagerLớp, lịch, giáo viên tại cơ sở; nhập chương trình học và đơn giá học phí.
TeacherNhận xét từng học viên từng buổi, điểm danh, nhập bảng điểm, xem phòng học.
Teacher Assistant (Care)Nhận xét, điểm danh, chấm điểm, gọi phụ huynh báo vắng.

3Luồng nghiệp vụ chính

Chuỗi dưới đây ghép từ các trạng thái và nút có trên màn hình; mỗi bước dẫn tới mục chi tiết trong PRD.

#BướcModule và trạng thái
1Thu thập kháchTargets (KH mục tiêu) từ chiến dịch, form web (Create Lead Form), vCard, import. Có màn cấu hình Pancake và Chatbot (suy luận: kênh đưa khách từ fanpage vào).
2Tư vấnLeads: New → In Process → Appointment → Show up PT/Demo → Converted (hoặc Dead). Gọi điện (VoIP), công việc, hành trình khách hàng tự sinh việc cần làm.
3Kiểm tra đầu vào / học thửSchedules loại Placement Test và Demo; ghi nhận có mặt và kết quả.
4Chuyển thành học viênStudents: Waiting for class → In Progress → OutStanding / Deferred → Finished / Stopped. Mã học viên, tài khoản app, thẻ thành viên.
5Bán khoá họcSale Orders: sản phẩm từ Product Templates, chiết khấu, voucher, điểm tích luỹ, chia nhiều đợt thanh toán. Unsent → Sent → Partial Paid → Paid in Full / Overdue.
6Thu tiềnReceipts theo từng đợt: Unpaid → Paid / Cancelled / Waiting for approval / Closed; đối soát giao dịch ngân hàng (VietQR), hoá đơn điện tử.
7Xếp lớpClasses: Enroll Students chọn khoảng ngày học, trừ vào số dư (giờ và tiền) đã mua. Trạng thái xếp lớp: OutStanding, Enrolled, Deferred, Demo, Class Transferred, Removed from Class.
8Học và điểm danhLịch buổi học sinh từ lịch tuần của lớp; mỗi buổi điểm danh Present / Late / Excused / Absent, bài tập, nhận xét giáo viên, nhận xét chăm sóc nội bộ, điểm trong ngày, điểm thưởng, "Send to Apps".
9Đánh giáGradebooks tạo từ lớp, cấu hình công thức cột điểm theo Gradebook Settings.
10Chăm sóc và giữ chânFeedback, Chat, tin tức, thư viện ảnh, Loyalty, sức khoẻ; lý do bảo lưu/nghỉ học có danh mục riêng (học phí cao, chuyển đối thủ, chuyển nhà, lịch bận...).
11Báo cáo và tự động hoáDashboard, 38 báo cáo lưu sẵn, lịch gửi báo cáo, quy trình BPMN (21 định nghĩa) gửi email/thông báo tự động.
Điểm đáng chú ý nhấtHọc phí được quản lý như số dư giờ học và tiền gắn với học viên: bán khoá tạo số dư, xếp lớp tiêu số dư theo khoảng ngày học, bảo lưu/chuyển lớp dịch chuyển số dư. Trang học viên có tab Balances và Tuition Balances riêng.

4Điều hướng chung (Top navigation)

Mục đích: thanh điều hướng cố định ở đầu mọi màn hình, cho phép mở từng module, tạo nhanh bản ghi, tìm kiếm toàn cục, xem thông báo và truy cập menu người dùng/quản trị.

Màn hình & thao tác

  • Bố cục thanh trên (nền xanh đậm): logo DotB (nút Home, có mũi tên mở menu), các tab module hiển thị sẵn: Targets, Leads, Students, Sale Orders, Classes, Schedules, Tasks; nút ⋮ (More) chứa các module còn lại; ô Search; chuông thông báo; biểu tượng người dùng (User menu).
  • Tab động: khi đang ở một module nằm trong More (ví dụ Calls, Calendar), tab của module đó được chèn vào thanh ở vị trí cuối và được tô đậm.
  • Dropdown của mỗi tab: các lệnh tạo/xem/báo cáo/import, sau đó là danh sách bản ghi xem gần đây (biểu tượng đồng hồ) và bản ghi yêu thích (biểu tượng trái tim) của module.
  • Chân trang (mọi màn hình): logo dotb, Language (English / Tiếng Việt), Help, Ticket support.
  • Ngăn dashboard phụ: ở chân các trang danh sách có một ngăn thu gọn mang tên dashboard (ví dụ "Default Dashboard 1") với nút mũi tên để mở lên.

Nội dung từng dropdown (theo menu của tài khoản admin)

Tab / moduleCác mục trong dropdown
Home (logo)Create Dashboard · Activity Stream · Manage Dashboards · danh sách dashboard đã có · lịch sử gần đây · More recents...
TargetsCreate Target · Create Target From vCard · View Targets · Import Targets
LeadsCreate Lead · View Leads · View Lead Reports · Import Leads
StudentsCreate Student · View Students · View Student Reports · Import Students · Send SMS
Sale OrdersCreate Sale Order · View Sale Orders · View Sale Order Reports
ClassesCreate Class · View Classes · View on Calendar · Import Scheduler
SchedulesSchedule Placement Test · Schedule Demo · Schedule Meeting
TasksCreate Task · View Tasks · Activities Report (liên kết thực tế trỏ tới trang Import Tasks)
CallsLog Call · View Calls · Import Calls · Activities Report
CalendarSchedule Meeting · Schedule Call · Create Task · Today
ChatsCreate Chat · View Chats
ReportsCreate Report · View Reports · Report Schedules
ActivitiesCreate Activities · View Activities · Import Syllabus
TeachersCreate Teacher · Create TA · View Teachers · Import Teachers
RoomsCreate Room · View Rooms · Import Rooms
Product CategoriesCreate Other Fees for Catalog · View Product Catelog · View Product Categories · View Product Type · Import Product Categories
Product TemplatesCreate Product Template · View Product Template · View Categories · View Types · Import Product Template Entries
GradebooksView Gradebooks
Gradebook Settings / Setting Groups / DetailsCreate + View cho từng loại (Gradebook Setting, Gradebook Setting Group, Gradebook Detail)
Admin Hours(không có mục con; mở thẳng trang chấm giờ hành chính)
Kind Of CoursesCreate Kind Of Course · View Kind Of Courses · Import Kind Of Courses
SchoolsCreate School · View Schools · Import Schools
NotesCreate Note or Attachment · View Notes · Import Notes
Work permitCreate Work permit · View Work permit
HealthCreate Health · View Health · Import Health
Teacher ContractsCreate Teacher Contract · View Teacher Contracts · Import Teacher Contracts
Receipts(không có mục con)
AccountsCreate Account · View Accounts · View Account Reports · Import Accounts
SMSView SMS · Send SMS
EmailsCompose Email · Create Archived Email · View Emails · Create Email Template · View Email Templates · Create Email Signature · View Email Signatures · Email Settings
FeedbackCreate Feedback · View Feedback · View Feedback Reports · Import Feedback
News · GalleryCreate / View News; Create / View Gallery
Discounts · Vouchers · LoyaltyCreate / View / Import Discounts; Create / View Vouchers; Create / View / Import Loyalty
Inventory · Invoices · ExpensesCreate Inventory · View Inventories; Create / View / Import Invoices; Create Expense · View Expenses
CampaignsCreate Campaign (Wizard) · Create Campaign (Classic) · View Campaigns · View Newsletters · Create Email Template · View Email Templates · Set Up Email · View Diagnostics · Create Lead Form
Process Email TemplatesCreate / View / Import Process Email Templates
Process DefinitionsCreate / View / Import Process Definitions · Process Email Template · Process Business Rules · View Processes
ProcessesProcess Management · Approval Processes · Unattended Processes · Process Definitions
Customer Journeys · StagesView Customer Journeys · Configure; View Customer Journey Stages
KPI Settings(không có mục con)
  • More (⋮): liệt kê các module không nằm trên thanh: Calls, Calendar, Chats, Reports, Activities, Teachers, Rooms, Product Categories, Product Templates, Gradebooks, Gradebook Settings, Gradebook Setting Groups, Gradebook Details, Admin Hours, Kind Of Courses, Schools, Notes, Work permit, Health, Teacher Contracts, Receipts, Accounts, SMS, Emails, Feedback, News, Gallery, Discounts, Vouchers, Loyalty, Inventory, Invoices, Expenses, Campaigns, Process Email Templates, Process Definitions, Processes, Customer Journeys, Customer Journey Stages, KPI Settings (tổng 47 module có trong menu admin).
  • User menu: Profile · Subscription · Users · Team Management · Admin · Studio · Repair and Rebuild · Display Modules and Subpanels · Log Out.
  • Search (global): ô nhập tự do ở góc phải thanh trên, nút kính lúp.
  • Notifications: chuông thông báo; trong menu có lệnh View Notifications.

Quy tắc nghiệp vụ quan sát được

  • Thuật ngữ được Việt hoá theo nghiệp vụ trung tâm: Contacts hiển thị là Students, Quotes là Sale Orders, Meetings là Schedules, Prospects là Targets.
  • Mục "Activities Report" trong dropdown Tasks trỏ tới trang Import Tasks (lỗi đặt nhãn); cùng mục trong Calls trỏ tới danh sách báo cáo lọc theo Calls.
  • Tên người dùng đang đăng nhập hiển thị là "Flyer" (giá trị mặc định của trường Assigned to trên form tạo mới).
Liên kếtMỗi mục trong bảng dẫn tới module tương ứng được mô tả ở các phần khác của PRD.
Cần xác minhẢnh "nav-More" thực tế chụp dropdown của logo Home, không phải menu ⋮; danh sách More ở trên lấy từ cấu trúc menu thu được, chưa có ảnh xác nhận thứ tự hiển thị. Ảnh "nav-Calls" không mở được dropdown. Kết quả của ô Search toàn cục và nội dung chuông thông báo chưa được chụp. Menu hiển thị có thể khác theo vai trò người dùng.

5Trang chủ & Dashboard (Home, Dashboards, Activity Stream)

Mục đích: bảng điều khiển tổng hợp chỉ số kinh doanh và tuyển sinh của trung tâm, người dùng có thể tạo và quản lý nhiều dashboard.

Màn hình & thao tác

  • Home ("Default Dashboard 1"): nút trái tim (yêu thích), nút + Create kèm dropdown. Mỗi dashlet có nút thu gọn và bánh răng cấu hình.
  • Các dashlet mẫu:
    • 3 thẻ Stat Report: Revenue, New Student, Opening Class; mỗi thẻ có giá trị, % thay đổi và mức chênh "compared to 30 days ago".
    • New Sale/Retention Report (biểu đồ cột, SUM: Receipt Amount theo người dùng); xuất hiện 2 lần (một bản có nhãn trục tiếng Việt "Tên đầy đủ User").
    • Lead list by status (biểu đồ tròn: Converted, Show up PT/Demo, Appointment, In Process, New).
    • Student List by Status (biểu đồ phễu: Waiting for class, In Progress, Deferred, OutStanding, Finished, Stopped).
    • Revenue report by center (cột theo trung tâm: BT, HN, HCM, VT, ĐN).
    • Placement test report và Demo Report (số lượt theo người dùng, có "Show legend").
    • My Calls (bảng: Subject, Related to, Description, Date start, Status, Call Result, User, Modified By) và My Leads (Name, Mobile, Activities, Email, Status, Source, Channel, Campaign, MKT Agent...; liên kết "More leads...").
  • Create Dashboard: ô Dashboard Title, chọn bố cục (3 biểu tượng), vùng "Add a Row" với + 1 column / + 2 columns / + 3 columns; Cancel, Save. Form trống, không lưu.
  • Manage Dashboards: danh sách 6 dashboard, bộ lọc "My Dashboards"; cột Name, Default Dashboard, User, Date Modified; nút Edit từng dòng.
  • Activity Stream: không mở được trong bản dùng thử, hiển thị "Activity Stream is not enabled".

Quy tắc nghiệp vụ quan sát được

  • Thẻ Stat Report tự so sánh với cùng kỳ 30 ngày trước (ví dụ doanh thu tăng 712%).
  • Dashlet biểu đồ dựng từ báo cáo trong module Reports (suy luận, vì tên trùng với báo cáo trong "View Lead Reports").
Liên kếtReports, Leads, Students, Receipts, Schedules (PT/Demo), Calls.
Cần xác minhDanh sách loại dashlet có thể thêm và quyền chia sẻ dashboard giữa người dùng chưa được chụp. Cách bật Activity Stream.

69Câu hỏi mở

  1. Số dư học phí được tính theo giờ hay theo buổi khi lớp đổi lịch, và hoàn tiền khi Stopped xử lý ra sao?
  2. "Send to Apps" gửi gì tới phụ huynh: điểm danh, nhận xét, điểm trong ngày, hay cả ba? Qua Firebase push hay Zalo?
  3. Hành trình khách hàng (Customer Journeys) là plugin SugarCRM có license riêng (trang Configure có Validation Key); tính phí riêng hay nằm trong gói?
  4. Phạm vi dữ liệu giữa các cơ sở: một học viên có thể học ở hai cơ sở không, và báo cáo doanh thu cộng theo Center chính hay Center phụ?
  5. Mức 9.000 VND / học viên / tháng tính trên học viên In Progress hay mọi hồ sơ Student?
Bấm một module để mở/đóng tính năng · bấm ↗ để mở phần PRD tương ứng Mở trên FLYER MindMap ↗

Bản Trường Số dựng theo DotB (truongso.net/dot) trên điện thoại 390×844 và iPad 820×1180. 103 trang, ảnh chụp ngày 03/10/2026 từ bản đang chạy. Bấm một ảnh để xem cỡ thật.

●có đầy đủ · ◐có một phần · ○không có · ?không thấy trên màn hình

1Tổng quan

DotB EMSPSE OneTrường Số (bản build)
Nền tảngSugarCRM 2.1.7, giao diện lai mới/cũExtJS + cổng web CMSNext.js, giao diện Cloud
Phạm vi khảo sát236 màn · 48 module663 màn · 37 module84 route
Giá5.000–24.000đ / HV / tháng (Pro 9.000đ)199k–1tr / tháng theo bậc HVChưa định giá
500 học viên≈ 4,5tr / tháng (Pro)≈ 700k / tháng—
Ứng dụng di độngCó, chưa khảo sátApp PH/HV + app nhân sựKhông, web co giãn
Ngôn ngữViệt · AnhViệtViệt · Anh
Mạnh nhấtCRM, tự động hoá, tuỳ biếnVận hành lớp, giá rẻThu tiền, đối soát, doanh thu
Yếu nhấtHai kiểu giao diện, đắtToolbar dày, nút chếtChưa chạy thật, chưa có app

2Ma trận tính năng

Hạng mụcDotB EMSPSE OneTrường Số (bản build)
Tuyển sinh
CRM khách tiềm năng●Target → Lead → HV●●
Phễu trạng thái●6 trạng thái●16–17 trạng thái●quy trình tự cấu hình
Nhật ký chăm sóc●hành trình tự sinh việc●phản hồi 3 mức●
Chiến dịch, form web, UTM●?○
Học thử●●●
Kiểm tra đầu vào●điểm L/S/R/W◐kết quả văn bản tự do●kết quả có cấu trúc
Lịch hẹn, cuộc gọi●có ghi âm●●gọi lại quá hạn trước
Phân bổ lead◐gán tay●phân lại hàng loạt●phân lại hàng loạt
Học vụ
Hồ sơ học viên●●●
Lớp và lịch học●bỏ qua ngày lễ●●ma trận thời khoá biểu
Điểm danh●4 trạng thái●cờ "Tính buổi"●cờ "Tính buổi"
Số buổi còn / tính buổi●số dư giờ + tiền●cho phép số buổi âm●
Bảo lưu, chuyển lớp◐chỉ thấy trạng thái●có lý do, hạn●
Lịch bồi?●●kéo từ điểm danh
Sổ liên lạc◐nằm trong điểm danh●có video●
Bài tập về nhà●●có thống kê●có thống kê
Kiểm tra, bảng điểm●công thức cột, duyệt●tạo đề●
Giáo án●syllabus từng buổi●●
Bảng tin cho phụ huynh●ghim, lượt xem●●
Chat PH – giáo viên●nhóm chat mỗi lớp◐phản hồi qua app○giai đoạn 2
Học liệu cho HV?●flashcard, luyện thi◐tài khoản FLYER
Mầm non (sức khoẻ, bữa ăn)●?○
Tài chính
Thu học phí tại quầy◐form thu không mở được●●màn thu ngân riêng
Xác nhận thu 2 bước◐cột kế toán duyệt●●
Đơn học phí, trả góp●●●
Giảm giá, voucher●loại trừ, trần giảm◐không giảm %●duyệt khi vượt hạn mức
Công nợ●●●tách học phí, học liệu
Phiếu thu, phiếu chi●●mẫu in 5 chữ ký●sổ quỹ, kết ca
QR chuyển khoản●đối soát ngân hàng◐chỉ tạo mã●SePay tự khớp
Phiếu báo học phí◐mẫu PDF●gửi Zalo◐chưa xuất ảnh
Doanh thu phân bổ◐học phí đã dùng◐chỉ biểu đồ tháng●theo buổi đã học
Hoá đơn điện tử●Misa, Bkav, Viettel?◐chỉ có cấu hình
Tích điểm, đổi quà●●% tích luỹ○
Kho
Tồn kho, cảnh báo?●tô màu dưới ngưỡng●
Nhập, xuất, phát cho HV●từ Sale Order●thu tiền cùng phiếu●ghi nợ học liệu
Nhân sự
Hồ sơ nhân sự●hợp đồng, giấy phép LĐ●kiêm tài khoản●
Lịch dạy, bảng công◐nhập giờ tay◐lịch trống dữ liệu●
Giao việc●●giao ca●một danh sách chung
Chỉ tiêu◐lưới nhập chưa thấy●theo tháng●tháng, quý, năm
Dự giờ, đánh giá GV●?○
Báo cáo và quản trị
Dashboard●tự sắp xếp●●so kỳ trước
Báo cáo●38, tự tạo, lịch gửi◐~75 cố định◐75 mẫu, không tự tạo
Việc của tôi◐dashlet cá nhân●●
Phân quyền●10 vai trò mẫu◐không có vai trò mẫu●vai trò mẫu + từng người
Đa chi nhánh●●●
Import dữ liệu●+ script chuyển đổi◐mã số, ngày kiểu Mỹ●
Tự động hoá●BPMN, 21 quy trình◐bật/tắt loại tin◐kênh theo loại tin, webhook
Zalo◐chỉ mẫu tin●●ZNS, hạn mức chi
SMS●?○
Email●kèm chiến dịch◐SMTP chi nhánh◐kênh thông báo
Tổng đài●13 nhà cung cấp●◐chỉ cấu hình đầu số
Nhật ký hoạt động●theo từng bản ghi◐dạng luồng thông báo●trước/sau, xuất CSV
Tuỳ biến trường, mẫu in●?◐trường tuỳ chỉnh

3Khác biệt chính

  • DotB tính phí theo học viên, đắt gấp khoảng 6 lần PSE ở 500 HV.
  • DotB mạnh nhất ở marketing: chiến dịch, hành trình khách hàng, UTM.
  • Chỉ DotB thấy có quy trình BPMN và trình tạo báo cáo.
  • PSE và bản build đi sâu vận hành: lịch bồi, sổ liên lạc, bảo lưu.
  • Bản build dẫn đầu thu tiền: quầy thu, SePay tự khớp, doanh thu theo buổi.
  • Bản build chưa có app, chat, tích điểm; mới chạy trên dữ liệu mẫu.

4Gợi ý cho Trường Số

  • Nhóm chat tự tạo cho mỗi lớp, phụ huynh chỉ đọc tuỳ chọn.
  • Chiến dịch marketing gắn UTM, đo nguồn tới tận doanh thu.
  • Trình tạo báo cáo đơn giản kèm lịch gửi email định kỳ.
  • Quy trình tự động theo sự kiện: đổi trạng thái sinh việc, gửi tin.
  • Dự giờ và chấm điểm giáo viên gắn theo lớp.

Số bản ghi trong tenant dùng thử ngày 28/09/2026 (đếm qua API của chính hệ thống) và số ảnh chụp mỗi module.

Tên tiếng ViệtTên tiếng AnhMã moduleBản ghiẢnh
KH Mục tiêuTargetsProspects753
HV Tiềm năngLeadsLeads1294
Học viênStudentsContacts6996
Đơn hàngSale OrdersQuotes3594
Lớp họcClassesJ_Class1573
Cuộc họpSchedulesMeetings635914
Công việcTasksTasks1923
Cuộc gọiCallsCalls1593
Trò chuyệnChatChats2103
Báo cáoReportsReports384
Hoạt động họcActivitiesM_Activities793
Giáo viênTeachersC_Teachers813
Phòng họcRoomsC_Rooms333
Danh mục sản phẩmProduct CategoriesProductCategories183
Mẫu sản phẩmProduct TemplateProductTemplates1293
Bảng điểmGradebooksJ_Gradebook1564
Cấu hình bảng điểmGradebook SettingsJ_GradebookConfig333
Cấu hình nhóm Bảng điểmGradebook Setting GroupsJ_GradebookSettingGroup273
Chi tiết bảng điểmGradebook DetailsJ_GradebookDetail1113
Giờ AdminAdmin HoursC_Timesheet13
Chương trình họcKind Of CoursesJ_Kindofcourse983
Trường họcSchoolsJ_School203
Ghi chúNotesNotes903
Giấy phép lao độngWork permitJ_Workpermit23
Sức khỏeHealthJ_Health13
Hợp đồng GVTeacher ContractsJ_Teachercontract113
Phiếu thuReceiptsReceipts4653
Công tyCorporatesAccounts13
Tin nhắn SMSSMSC_SMS73
EmailEmailsEmails23
Phản hồiFeedbackCases343
Tin tứcNewsC_News73
Thư viện ảnhGalleryC_Gallery263
Chiết khấuDiscountsJ_Discount133
Mã giảm giáVouchersJ_Voucher123
Điểm tích luỹLoyaltyJ_Loyalty183
Kho hàngInventoryJ_Inventory433
Hoá đơnInvoicesJ_Invoice02
Phiếu chiExpenseJ_Budget63
Chiến dịchCampaignsCampaigns33
BPMN: Mẫu emailProcess Email Templatespmse_Emails_Templates93
BPMN: Định nghĩa quy trìnhProcess Definitionspmse_Project213
BPMN: Lịch sử quy trìnhProcessespmse_Inbox02
Hành trình khách hàngCustomer JourneysDRI_Workflows203
Customer Journey StagesCustomer Journey StagesDRI_SubWorkflows763
Cấu hình KPIKPI SettingsJ_Targetconfig273