Trường Số PRD/Từ điển thuật ngữ
Trường Số · Yêu cầu sản phẩm · 09/2026

Từ điển thuật ngữ giao diện tiếng Việt

Giao diện sản phẩm khi phát hành dùng tiếng Việt. Từ điển này cố định nhãn cho mọi thuật ngữ dùng trong các PRD, thuật ngữ tiếng Anh tương ứng dùng cho locale en và cho đặc tả kỹ thuật, một định nghĩa, và mô-đun sở hữu thuật ngữ đó. Nhãn dùng ngôn ngữ trang trọng.

Xuất xứ / Prompt / Giới hạn
Trạng thái
Dự thảo v1
Chủ sở hữu
Product
Ngôn ngữ
vi (mặc định) · en
Nguồn
vi.json hiện có + các PRD mô-đun

Tài liệu do trợ lý AI soạn trong một phiên làm việc ngày 10/09/2026 cùng bộ PRD, theo yêu cầu gốc được trích nguyên văn ở trang mục lục. Đây là bản đề xuất để đội thảo luận, chưa phải quyết định của đội sản phẩm.

Nguồn

  • File vi.json hiện có trong mã nguồn center-crm-frontend (tính đến ngày 10/09/2026) và các PRD mô-đun.

Giới hạn

  • Trạng thái Dự thảo v1: nhãn chưa được đội sản phẩm phê duyệt và sẽ thay đổi theo các PRD mô-đun.

1Tổng quát và điều hướng

Nhãn tiếng ViệtThuật ngữ tiếng AnhĐịnh nghĩaMô-đun
Trung tâmCenter (tenant)Tổ chức; một domain đăng nhập, một bộ người dùng và cài đặt.00, 10
Chi nhánhBranchMột địa điểm vật lý; tương ứng với một school trên FLYER.00, 10
Tổng quanDashboardTrang chủ hiển thị các KPI.09
Tuyển sinhAdmissionsNhóm điều hướng cho khách hàng tiềm năng, cuộc gọi, học thử, kiểm tra xếp lớp.01
Học vụAcademic operationsNhóm điều hướng cho học viên, lớp học, thời khoá biểu, điểm danh, sổ liên lạc.02–04, 07
Tài chínhFinanceNhóm điều hướng cho học phí, công nợ, sổ quỹ, kho.05, 08
Nhân sựStaffNhóm điều hướng cho nhân sự và bảng công.06
Báo cáoReportsThư viện báo cáo.09
Cài đặtSettingsQuản trị hệ thống.10
Tìm nhanhQuick searchTìm kiếm toàn cục (⌘K).chung
Thông báoNotificationsBiểu tượng chuông thông báo trong ứng dụng; tuỳ ngữ cảnh còn dùng cho thông báo chung gửi phụ huynh.chung, 07
Việc hôm nayToday planCông việc, cuộc gọi, cuộc hẹn cần xử lý trong ngày.01, 09
Xuất ExcelExport to ExcelTải file xlsx của danh sách hiện tại.chung
Nhập từ ExcelImport from ExcelWizard nhập liệu.11
Lưu trữArchiveẨn một bản ghi mà không xoá.chung
Vô hiệu hoáDeactivateNgừng hoạt động một người dùng hoặc mục danh mục; lịch sử vẫn được giữ lại.10
Nhật kýAudit logAi thay đổi gì, vào lúc nào.10, 12

2Tuyển sinh

Nhãn tiếng ViệtThuật ngữ tiếng AnhĐịnh nghĩaMô-đun
Khách hàngCustomer / leadMột gia đình tiềm năng; đối tượng đã có sẵn trong CRM.01
Học viên dự kiếnProspective learnerTrẻ được ghi tên trên một lead trước khi chuyển đổi.01
Quy trìnhPipelineTập hợp các giai đoạn được sắp xếp theo thứ tự.01
Giai đoạnStageCột trong pipeline (Liên hệ mới, Tiềm năng, Học thử, Học viên).01
Trạng tháiStatusNhãn kết quả trong một pipeline; trạng thái cuối cùng là Thành công / Thất bại.01
NguồnSourceNơi lead xuất phát (Facebook, Giới thiệu, Website...).01
KênhChannelCách lead được liên hệ (Zalo OA, Gọi điện, Trực tiếp...).01
Mức ưu tiênPriorityThấp / Trung bình / Cao / Nghiêm trọng / Khẩn cấp.01
Người phụ tráchAssignee (primary)Tư vấn viên chịu trách nhiệm chính cho lead.01
Người hỗ trợSupporterNgười phụ trách thứ hai.01
Giá trị cơ hộiExpected amountDoanh thu dự kiến của lead.01
Gọi điện · Cuộc họp · Công việc · Ghi chúCall · Meeting · Task · NoteCác loại tương tác.01
Kết quả cuộc gọiCall resultQuan tâm / Không quan tâm / Không nghe máy / Yêu cầu gọi lại / Sai số / Không gọi lại / Hộp thư thoại.01
Gọi lạiCallbackHàng đợi các lead đã yêu cầu gọi lại.01
Không gọiDo not callCờ chặn gọi ra và marketing.01
Học thửTrial classHọc viên dự kiến tham dự một buổi học thật.01, 03
Kiểm tra xếp lớpPlacement testBài kiểm tra đầu vào có điểm theo kỹ năng và trình độ đề xuất.01
Chuyển đổiConvertChuyển một lead thành học viên nhập học.01
Chuyển chi nhánhTransfer branchChuyển một lead hoặc học viên sang chi nhánh khác.01, 02
Thành công / Thất bạiWon / LostKết quả cuối cùng của lead.01

3Học viên và phụ huynh

Nhãn tiếng ViệtThuật ngữ tiếng AnhĐịnh nghĩaMô-đun
Học viênStudentBản ghi học viên đã nhập học tại một chi nhánh.02
Mã học viênStudent codeHV-000123.02
Phụ huynhGuardianĐầu mối liên hệ là cha mẹ hoặc người giám hộ; xưng gọi trang trọng "Quý phụ huynh" trong tin nhắn.02, 07
Liên hệ chínhPrimary contactPhụ huynh nhận tin nhắn điểm danh và thay đổi lịch học.02
Người thanh toánPayerPhụ huynh nhận hoá đơn và phiếu thu.02, 05
Quan hệRelationshipBố / Mẹ / Ông bà / Anh chị / Bản thân / Khác.02
Tiềm năng · Học thử · Chờ xếp lớp · Đang học · Bảo lưu · Hoàn thành · Đã nghỉ · Không nhập họcProspect · Trial · Waiting · Active · Paused · Completed · Withdrawn · DroppedCác trạng thái trong chu trình của học viên.02
Bảo lưuPause (leave of absence)Tạm ngừng học có thời điểm dự kiến trở lại; hạn của gói buổi được tạm đóng băng.02, 05
Nghỉ họcWithdrawKết thúc học trước khi hoàn thành khoá.02
Đồng ý nhận thông báoConsentSự đồng ý được ghi nhận theo từng kênh (Zalo, email, marketing, hình ảnh).02, 12
Cần lưu ýFlagged noteGhi chú hiển thị cho giáo viên (sức khoẻ, hành vi).02
Tài khoản FLYERFLYER learner accountTài khoản đăng nhập cho các ứng dụng học tập của FLYER.02
Số dư buổiSession balanceSố buổi còn lại trên tất cả gói buổi đang hoạt động.02, 05
Ẩn danh hoáAnonymiseXoá dữ liệu cá nhân nhưng vẫn giữ lại bản ghi.02, 12

4Lớp học, lịch học và điểm danh

Nhãn tiếng ViệtThuật ngữ tiếng AnhĐịnh nghĩaMô-đun
Khoá họcCourseMẫu khoá học: trình độ, số buổi học, thời lượng, giá.03
Trình độLevelMục trong danh mục trình độ (Starters, Movers, A1...).03
Lớp họcClassMột nhóm học viên có lịch học và giáo viên riêng.03
Mã lớpClass codeMOV-2609-01.03
Phòng họcRoomPhòng học vật lý của một chi nhánh.03
Lịch họcSchedule patternMẫu ngày trong tuần và giờ học dùng để sinh ra các buổi học.03
Thời khoá biểuTimetableLưới thời gian theo tuần, xem theo phòng, giáo viên hoặc lớp.03
Buổi họcSessionMột buổi học có ngày cụ thể của một lớp.03
Khai giảng · Kết thúcStart date · End dateMốc bắt đầu và kết thúc của lớp.03
Sĩ sốCapacity / headcountSố học viên đã ghi danh trên sĩ số tối đa.03
Chỗ học thửTrial seatsSố chỗ dành riêng cho học thử trong mỗi buổi học.03
Xếp lớpEnroll (place in class)Tạo một lượt ghi danh vào lớp.03
Chuyển lớpTransfer classKết thúc một lượt ghi danh và bắt đầu một lượt ghi danh khác.03
Danh sách chờWaiting listHọc viên đang chờ có chỗ trống.03
Giáo viên chính · Trợ giảng · Dạy thayMain teacher · Assistant · SubstituteCác vai trò trong một buổi học.03, 06
Học bùMake-up sessionBuổi học bù cho một lượt nghỉ có phép.03, 04
Nghỉ lễHolidayCác ngày bị bỏ qua khi sinh buổi học.03
Trùng lịchConflictTrùng phòng học hoặc trùng giáo viên.03
Điểm danhAttendanceGhi nhận sự có mặt theo từng buổi học.04
Có mặt · Muộn · Vắng · Có phépPresent · Late · Absent · ExcusedCác trạng thái điểm danh.04
Chưa điểm danhUnmarkedBuổi học chưa có phiếu điểm danh được lưu.04
Xin phép nghỉExcuse (absence notice)Thông báo trước từ phụ huynh.04, 07
Chuyên cầnAttendance rate(có mặt + muộn) / đã điểm danh.04, 09

5Tài chính và kho

Nhãn tiếng ViệtThuật ngữ tiếng AnhĐịnh nghĩaMô-đun
Học phíTuitionHọc phí; đồng thời là tên trang danh sách hoá đơn.05
Gói học phíFee planCách một khoá học được bán: Trọn khoá / Theo tháng / Gói buổi / Tài liệu.05
Gói buổiSession packageGói N buổi học được mua, có hạn sử dụng.05
Hoá đơnInvoiceSố tiền học viên cần thanh toán (đối tượng Tuition đã có sẵn).05
Mã thanh toánPayment codeMã trong QR và nội dung chuyển khoản, dùng để đối soát.05
Phiếu thuReceiptChứng từ cho một khoản thu; đánh số PT-.05
Phiếu chiExpense voucherChứng từ cho một khoản chi; đánh số PC-.05
Thu tiềnRecord paymentHành động ghi nhận thanh toán trên một hoá đơn.05
Tiền mặt · Chuyển khoản · ThẻCash · Bank transfer · CardCác phương thức thanh toán.05
Chưa thanh toán · Thanh toán một phần · Đã thanh toán · Quá hạn · Đã huỷ · Chờ duyệtUnpaid · Partial · Paid · Overdue · Void · Pending approvalCác trạng thái của hoá đơn.05
Công nợDebt (receivables)Số tiền còn phải thu; phân nhóm theo số ngày quá hạn.05
Nhắc học phíFee reminderTin nhắn gửi người thanh toán về một hoá đơn đến hạn.05, 07
Giảm giáDiscountPhần trăm hoặc số tiền giảm kèm lý do; có hạn mức theo từng vai trò.05
Mã giảm giáVoucherMã khuyến mãi.05
Phiếu giảmCredit noteGiảm trừ giá trị của một hoá đơn đã phát hành.05
Hoàn tiềnRefundKhoản chi gắn với một phiếu giảm.05
Sổ quỹ / Thu chiCash bookToàn bộ tiền vào và ra theo từng tài khoản.05
Chốt quỹCash closeKiểm quỹ tiền mặt hằng ngày.05
Chưa đối soátUnmatched transactionGiao dịch chuyển khoản chưa khớp với hoá đơn nào.05
Hoá đơn điện tử (HĐĐT)E-invoiceHoá đơn thuế VAT hợp lệ, phát hành qua một nhà cung cấp.05
Doanh thu hoãn lạiDeferred revenueGiá trị của các buổi học chưa sử dụng.05, 09
KhoInventoryTồn kho sách và tài liệu học tập.08
Mặt hàng · Mã hàng · Đơn vịItem · SKU · UnitCác trường trong danh mục hàng hoá.08
Nhập kho · Xuất kho · Chuyển kho · Điều chỉnh · Trả lạiStock-in · Issue · Transfer · Adjust · ReturnCác loại phát sinh kho.08
Tồn kho · Sắp hếtOn hand · Low stockSố lượng tồn và cảnh báo sắp hết.08
Phát tài liệuIssue materialsGiao một mặt hàng cho học viên hoặc lớp.08

6Nhân sự, liên lạc, cài đặt

Nhãn tiếng ViệtThuật ngữ tiếng AnhĐịnh nghĩaMô-đun
Nhân sựStaffBản ghi cho bất kỳ nhân viên hoặc cộng tác viên nào.06
Chức danhJob titleGiáo viên, Trợ giảng, Giáo vụ, Tư vấn, Kế toán, Quản lý.06
Toàn thời gian · Bán thời gian · Cộng tác viênFull-time · Part-time · ContractorCác hình thức làm việc.06
Hợp đồngContractThoả thuận lao động có thời hạn và quy tắc tính lương.06
Cách tính lươngPay ruleTheo buổi / Theo giờ / Theo tháng.06
Bảng côngTimesheetDanh sách các buổi học được trả lương trong tháng.06
Đánh giáEvaluationĐánh giá định kỳ có chấm điểm.06
Sổ liên lạcContact bookMô-đun liên lạc với phụ huynh.07
Thông báo chungAnnouncementTin nhắn gửi đến một nhóm phụ huynh.07
Mẫu tinMessage templateNội dung mẫu có placeholder theo từng loại tin và kênh gửi.07
Zalo OA · ZNSZalo Official Account · Zalo Notification ServiceTài khoản Zalo của tenant; tin nhắn theo mẫu, có phí.07
Báo cáo học tậpProgress reportBáo cáo định kỳ cho từng học viên, kèm nhận xét của giáo viên.07
Cổng phụ huynhParent portalỨng dụng web trên di động dành cho phụ huynh.07
Yêu cầu từ phụ huynhParent requestYêu cầu xin phép nghỉ, học bù, chỉnh sửa thông tin.07
Vai trò · QuyềnRole · PermissionTập hợp các mã quyền kèm phạm vi áp dụng.10
Chủ trung tâm · Quản lý chi nhánh · Tư vấn tuyển sinh · Giáo vụ · Kế toán · Giáo viên · Chỉ xemOwner · Branch manager · Admissions · Academic admin · Accountant · Teacher · ViewerCác vai trò mặc định.10
Cá nhân · Chi nhánh · Tất cảOwn · Branch · AllCác phạm vi quyền.10
Lời mờiInvitationLời mời người dùng đang chờ chấp nhận.10
Tích hợpIntegrationSePay, Zalo, hoá đơn điện tử, webhook.10
Trường tuỳ chỉnhCustom fieldTrường dữ liệu do tenant tự định nghĩa trên lead (và học viên).10

Trường Số (truongso.net) · Nội bộ FLYER